repletion
/ri'pli:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái đầy đủ, sự tràn đầy: Trạng thái khi một thứ gì đó đã được lấp đầy hoàn toàn, không còn chỗ trống.
- Sự đầy ứ, sự no nê quá mức: Cảm giác hoặc tình trạng khó chịu sau khi ăn uống quá nhiều, vượt quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the feast, a feeling of repletion made everyone want to rest. (Sau bữa tiệc, cảm giác đầy ứ khiến mọi người đều muốn nghỉ ngơi.)
- The repletion of the storage room means we cannot accept more supplies. (Sự tràn đầy của nhà kho có nghĩa là chúng tôi không thể nhận thêm vật tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "filled to repletion": được lấp đầy đến mức tối đa, không thể chứa thêm được nữa.
- The stadium was filled to repletion with excited fans. (Sân vận động chật kín người hâm mộ cuồng nhiệt.)
- "to eat to repletion": ăn đến mức no căng, no ứ.
- It's not healthy to eat to repletion every day. (Ăn đến mức no ứ mỗi ngày là không tốt cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Replete (tính từ): đầy đủ, no nê, chứa đầy.
- The report is replete with useful data. (Báo cáo chứa đầy dữ liệu hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Satiety: sự no nê, sự thỏa mãn (thường về ăn uống).
- Fullness: sự đầy đủ, sự no.
- Surfeit: sự thừa mứa, sự quá độ.
Từ trái nghĩa
- Emptiness: sự trống rỗng.
- Depletion: sự cạn kiệt.
- Hunger: sự đói.
danh từ
- trạng thái đầy đủ, sự tràn đầy; sự đầy ứ
- to cat to repletionăn no ứ ra
- filled to repletionđầy ứ ra