summary
/'sʌməri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài tóm tắt, bản tóm lược: Một bản trình bày ngắn gọn các điểm chính hoặc nội dung cốt lõi của một vấn đề dài hơn, như một cuốn sách, bài phát biểu hoặc báo cáo.
- Bản tường trình vắn tắt: Một báo cáo hoặc tuyên bố ngắn gọn tóm tắt thông tin hoặc kết quả.
Tính từ:
- Tóm tắt, sơ lược, giản lược: Mô tả một cái gì đó được trình bày một cách ngắn gọn, chỉ bao gồm những điểm quan trọng nhất.
- Được thực hiện nhanh chóng và không theo thủ tục thông thường: Mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện ngay lập tức, không có sự chậm trễ hoặc các bước hình thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please write a one-page summary of the report. (Hãy viết một bản tóm tắt dài một trang của báo cáo.)
- The executive summary at the beginning of the business plan highlights the key points. (Bản tóm tắt điều hành ở đầu kế hoạch kinh doanh làm nổi bật các điểm chính.)
Tính từ:
- He gave a summary account of the events leading to the crisis. (Anh ấy đã đưa ra một báo cáo tóm tắt về các sự kiện dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
- The general ordered the summary execution of the traitor. (Vị tướng đã ra lệnh xử tử ngay kẻ phản bội mà không qua xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In summary": Tóm lại, nói tóm lại. Cụm từ dùng để bắt đầu một câu kết luận hoặc tóm tắt lại những điểm chính đã nêu.
- In summary, the project was a success despite the initial challenges. (Tóm lại, dự án đã thành công bất chấp những thách thức ban đầu.)
"Summary judgment" (Pháp lý): Một phán quyết của tòa án được đưa ra mà không cần xét xử đầy đủ, vì không có tranh chấp về sự kiện thực tế.
- The court granted a summary judgment in favor of the defendant. (Tòa án đã đưa ra một phán quyết tóm tắt có lợi cho bị đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Summarize (Động từ): Tóm tắt.
- Can you summarize the main arguments of the article? (Bạn có thể tóm tắt các luận điểm chính của bài báo không?)
Summarily (Phó từ): Một cách tóm tắt; ngay lập tức, không qua thủ tục.
- The employee was summarily dismissed for gross misconduct. (Nhân viên đã bị sa thải ngay lập tức vì hành vi sai trái nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Abstract, synopsis, précis, outline, digest, recap.
- Tính từ: Concise, brief, succinct, compendious, abridged, immediate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "summary" vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ. Hành động liên quan là "summarize").
Thành ngữ liên quan
- To make a long story short: Nói tóm gọn lại, tóm tắt một câu chuyện dài.
- To make a long story short, we finally reached an agreement. (Nói tóm lại, cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.)
tính từ
- tóm tắt, sơ lược, giản lược
- a summary accountbáo cáo tóm tắt
- summary methodphương pháp giản lược
- được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết
danh từ
- bài tóm tắt