compendious

/kəm'pendiəs/
Học thuật
Thân thiện
compendious

A compendious guidebook fits neatly into a traveler's pocket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Súc tích, đọng: Chứa đựng nhiều thông tin hoặc ý tưởng quan trọng trong một phạm vi ngắn gọn, rõ ràng. Từ này thường dùng trong văn học hoặc văn phong học thuật để chỉ một tác phẩm hoặc lời giải thích trình bày nội dung phong phú một cách ngắn gọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor gave a compendious summary of the entire century. (Giáo sư đã đưa ra một bản tóm tắt súc tích về toàn bộ thế kỷ.)
    • Her report was compendious yet remarkably clear. (Báo cáo của ấy rất đọng nhưng lại rõ ràng một cách đáng chú ý.)
    • This dictionary aims to be compendious, covering essential words without being bulky. (Cuốn từ điển này nhằm mục đích súc tích, bao quát các từ thiết yếu không cồng kềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compendious account": Bản trình bày/tường thuật đọng.

    • The historian is known for his compendious accounts of complex events. (Nhà sử học nổi tiếng với những bản tường thuật đọng về các sự kiện phức tạp.)
  • "Compendious style": Phong cách súc tích.

    • The author's compendious style makes dense topics accessible. (Phong cách súc tích của tác giả giúp các chủ đề phức tạp trở nên dễ tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Compendium (danh từ): Bản tóm tắt, tập hợp đọng.
    • This book is a compendium of classic recipes. (Cuốn sách này một tập hợp đọng các công thức nấu ăn cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Succinct: Súc tích, ngắn gọn.
  • Concise: Ngắn gọn, súc tích.
  • Pithy: đọng, súc tích (thường hàm ý sâu sắc).
  • Terse: Ngắn gọn, sắc sảo (đôi khi hàm ý quá ngắn đến mức thô lỗ).
Từ trái nghĩa
  • Verbose: Dài dòng, rườm rà.
  • Prolix: Dài dòng, lan man.
  • Lengthy: Dài, kéo dài.
compendious

A compendious guidebook fits neatly into a traveler's pocket.

tính từ
  1. súc tích ((văn học))

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "compendious"