suffrage
/'sʌfridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền bầu cử: Quyền chính trị cơ bản của công dân được tham gia bầu chọn người đại diện trong các cuộc bầu cử.
- Sự bỏ phiếu, lá phiếu tán thành: Hành động bỏ phiếu hoặc sự ủng hộ thể hiện qua lá phiếu.
- Sự tán thành, ủng hộ (nghĩa cũ, ít dùng): Sự đồng ý hoặc thiện cảm dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The women's suffrage movement fought for the right to vote. (Phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ đã đấu tranh cho quyền đi bầu.)
- Universal suffrage is a cornerstone of modern democracy. (Quyền bầu cử phổ thông là nền tảng của nền dân chủ hiện đại.)
- The candidate won the suffrage of the majority. (Ứng cử viên đã giành được sự tán thành của đa số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grant suffrage": trao quyền bầu cử.
- The new constitution granted suffrage to all citizens over 18. (Hiến pháp mới trao quyền bầu cử cho tất cả công dân trên 18 tuổi.)
"to exercise one's suffrage": thực hiện quyền bầu cử.
- It is both a right and a duty to exercise your suffrage. (Thực hiện quyền bầu cử vừa là quyền lợi vừa là nghĩa vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Suffragist (n): Người đấu tranh (đặc biệt là phụ nữ) cho quyền bầu cử.
- The suffragists organized peaceful protests. (Những người đấu tranh cho quyền bầu cử đã tổ chức các cuộc biểu tình ôn hòa.)
Suffragette (n): (Lịch sử) Thành viên của phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ, đặc biệt ở Anh và Mỹ đầu thế kỷ 20.
- Suffragettes often faced arrest for their activism. (Các nữ chiến sĩ đấu tranh cho quyền bầu cử thường bị bắt giữ vì hoạt động của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Franchise (n): Quyền bầu cử (nghĩa chính trị).
- Right to vote (n): Quyền bỏ phiếu.
- Ballot (n): Lá phiếu, sự bỏ phiếu (nhấn mạnh hành động cụ thể).
Thành ngữ liên quan
Manhood suffrage (n): Quyền bầu cử dành cho nam giới trưởng thành (thuật ngữ lịch sử).
- Manhood suffrage was a step toward broader democratic rights. (Quyền bầu cử cho nam giới là một bước tiến tới các quyền dân chủ rộng rãi hơn.)
Female/Woman suffrage (n): Quyền bầu cử của phụ nữ.
- The fight for woman suffrage lasted for decades. (Cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ kéo dài hàng thập kỷ.)
danh từ
- sự bỏ phiếu; sự bỏ phiếu tán thành, sự bỏ phiếu đồng ý
- quyền đi bầu
- universal suffragesự bỏ phiếu phổ thông
- sự thích hơn; sự tán thành
- the horse has my suffragetôi thích con ngựa này hơn
- kinh cầu thánh
- (từ cổ,nghĩa cổ) lời cầu nguyện (cho người khác)