suffrage

/'sʌfridʤ/
Học thuật
Thân thiện
suffrage

American women gained suffrage in 1920.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền bầu cử: Quyền chính trị cơ bản của công dân được tham gia bầu chọn người đại diện trong các cuộc bầu cử.
    • Sự bỏ phiếu, phiếu tán thành: Hành động bỏ phiếu hoặc sự ủng hộ thể hiện qua phiếu.
    • Sự tán thành, ủng hộ (nghĩa , ít dùng): Sự đồng ý hoặc thiện cảm dành cho ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The women's suffrage movement fought for the right to vote. (Phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ đã đấu tranh cho quyền đi bầu.)
    • Universal suffrage is a cornerstone of modern democracy. (Quyền bầu cử phổ thông nền tảng của nền dân chủ hiện đại.)
    • The candidate won the suffrage of the majority. (Ứng cử viên đã giành được sự tán thành của đa số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant suffrage": trao quyền bầu cử.

    • The new constitution granted suffrage to all citizens over 18. (Hiến pháp mới trao quyền bầu cử cho tất cả công dân trên 18 tuổi.)
  • "to exercise one's suffrage": thực hiện quyền bầu cử.

    • It is both a right and a duty to exercise your suffrage. (Thực hiện quyền bầu cử vừa quyền lợi vừa nghĩa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffragist (n): Người đấu tranh (đặc biệt phụ nữ) cho quyền bầu cử.

    • The suffragists organized peaceful protests. (Những người đấu tranh cho quyền bầu cử đã tổ chức các cuộc biểu tình ôn hòa.)
  • Suffragette (n): (Lịch sử) Thành viên của phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ, đặc biệtAnh Mỹ đầu thế kỷ 20.

    • Suffragettes often faced arrest for their activism. (Các nữ chiến sĩ đấu tranh cho quyền bầu cử thường bị bắt giữ hoạt động của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchise (n): Quyền bầu cử (nghĩa chính trị).
  • Right to vote (n): Quyền bỏ phiếu.
  • Ballot (n): phiếu, sự bỏ phiếu (nhấn mạnh hành động cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Manhood suffrage (n): Quyền bầu cử dành cho nam giới trưởng thành (thuật ngữ lịch sử).

    • Manhood suffrage was a step toward broader democratic rights. (Quyền bầu cử cho nam giới một bước tiến tới các quyền dân chủ rộng rãi hơn.)
  • Female/Woman suffrage (n): Quyền bầu cử của phụ nữ.

    • The fight for woman suffrage lasted for decades. (Cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ kéo dài hàng thập kỷ.)
suffrage

American women gained suffrage in 1920.

danh từ
  1. sự bỏ phiếu; sự bỏ phiếu tán thành, sự bỏ phiếu đồng ý
  2. quyền đi bầu
    • universal suffrage
      sự bỏ phiếu phổ thông
  3. sự thích hơn; sự tán thành
    • the horse has my suffrage
      tôi thích con ngựa này hơn
  4. kinh cầu thánh
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) lời cầu nguyện (cho người khác)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "suffrage"

Từ có nhắc đến "suffrage"