subtlety

/'sʌtlti/ Cách viết khác : (subtilty) /'sʌtlti/
Học thuật
Thân thiện
subtlety

The artist's painting is admired for its subtlety of color.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tinh tế, sự tế nhị: Chất lượng của một thứ đó không rõ ràng, thô thiển nhẹ nhàng, khó nhận thấy hoặc khó phân tích.
    • Sự khác biệt nhỏ, sắc thái tinh vi: Một sự khác biệt rất nhỏ, tinh vi trong ý nghĩa, thái độ hoặc đặc điểm.
    • Sự khéo léo, sự tài tình: Sự khôn ngoan, lanh lợi thể hiện một cách kín đáo thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The subtlety of the flavors in this dish is amazing. (Sự tinh tế của các hương vị trong món ăn này thật tuyệt vời.)
    • He appreciated the subtlety of her argument. (Anh ấy đánh giá cao sự tế nhị trong lập luận của .)
    • The joke's subtlety was lost on the young audience. (Sự tinh tế của câu chuyện cười đã không được khán giả trẻ tuổi hiểu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A nuance/subtlety of meaning": Một sắc thái tinh vi của ý nghĩa.

    • Poets often explore the subtle nuances of language. (Các nhà thơ thường khám phá những sắc thái tinh vi của ngôn ngữ.)
  • "With great subtlety": Một cách rất tinh tế, khéo léo.

    • The director handled the sensitive topic with great subtlety. (Đạo diễn xử lý chủ đề nhạy cảm đó một cách rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtle (adj): Tinh tế, tế nhị, khó nhận ra.
    • There was a subtle change in his tone. ( một sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuance: Sắc thái, sự khác biệt tinh tế.
  • Delicacy: Sự tinh tế, thanh nhã.
  • Fineness: Sự tinh xảo, sự tinh vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "subtlety")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "subtlety")

subtlety

The artist's painting is admired for its subtlety of color.

danh từ
  1. tính phảng phất
  2. tính huyền ảo
  3. sự tinh vi, sự tinh tế
  4. sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
  5. sự khéo léo, sự tài tình
  6. sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
  7. sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ

Từ gần giống

Từ chứa "subtlety"