nuance

/nju:'á»´:ns/
Học thuật
Thân thiện
nuance

Without understanding the finer nuances, you can't enjoy the humor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắc thái: Một sự khác biệt rất tinh tế, nhỏ nhặt trong ý nghĩa, cảm xúc, màu sắc, hoặc giọng điệu. thường chỉ những điểm khác biệt khó nhận thấy hoặc khó diễn đạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor understood every nuance of the character's emotions. (Diễn viên đó hiểu từng sắc thái cảm xúc của nhân vật.)
    • There is a subtle nuance in meaning between these two synonyms. ( một sắc thái tinh tế về nghĩa giữa hai từ đồng nghĩa này.)
    • She painted the sky with many nuances of blue. ( ấy vẽ bầu trời với nhiều sắc thái của màu xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grasp/capture the nuance": Nắm bắt được sắc thái tinh tế.

    • A good translator must capture every nuance of the original text. (Một dịch giả giỏi phải nắm bắt được mọi sắc thái của văn bản gốc.)
  • "A nuanced argument/view": Một lập luận/quan điểm nhiều sắc thái, tinh tế phức tạp.

    • The professor presented a nuanced analysis of the historical event. (Giáo sư đã trình bày một phân tích đầy sắc thái về sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuanced (tính từ): nhiều sắc thái, tinh tế.
    • His opinion on the matter is very nuanced. (Ý kiến của anh ấy về vấn đề này rất tinh tế nhiều sắc thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Shade: Sắc thái, mức độ (thường dùng cho sự khác biệt nhỏ).
  • Subtlety: Sự tinh tế, sự khéo léo.
  • Gradation: Sự chuyển tiếp từng bước, sự phân cấp độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nuance".)

nuance

Without understanding the finer nuances, you can't enjoy the humor.

danh từ
  1. sắc thái

Từ gần giống

Từ chứa "nuance"

Từ có nhắc đến "nuance"