strong-arm
/'strɔɳ'ɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dùng sức mạnh, dùng vũ lực: "strong-arm" mô tả các hành động hoặc phương pháp sử dụng sức mạnh thể chất, đe dọa hoặc bạo lực để đạt được mục đích.
Ngoại động từ:
- Dùng sức mạnh/vũ lực đối với ai/cái gì: Hành động ép buộc, đe dọa hoặc tấn công thể chất một người để buộc họ làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The dictator used strong-arm tactics to suppress the protest. (Nhà độc tài đã sử dụng các chiến thuật bạo lực để đàn áp cuộc biểu tình.)
- They are accused of strong-arm methods in their business dealings. (Họ bị cáo buộc sử dụng các phương pháp cưỡng chế trong giao dịch kinh doanh.)
Ngoại động từ:
- The gangsters strong-armed the shopkeeper into paying protection money. (Những tên côn đồ dùng vũ lực ép buộc chủ cửa hàng phải trả tiền bảo kê.)
- He was strong-armed into signing the contract against his will. (Anh ta bị ép buộc phải ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strong-arm robbery": vụ cướp có sử dụng vũ lực.
- He was convicted of strong-arm robbery. (Hắn ta bị kết tội cướp có sử dụng vũ lực.)
"strong-arm man": tay sai chuyên dùng vũ lực, tay chân đắc lực (của một thủ lĩnh).
- The crime boss sent his strong-arm man to deliver a message. (Ông trùm tội phạm đã cử tay chân đắc lực của hắn đi truyền đạt một thông điệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Strong-arming (danh động từ): hành động dùng vũ lực để ép buộc.
- The strong-arming of witnesses is a serious crime. (Việc dùng vũ lực đối với nhân chứng là một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Coercive (cưỡng chế), forceful (dùng vũ lực), violent (bạo lực), bullying (bắt nạt).
- Động từ: Coerce (cưỡng ép), bully (bắt nạt), intimidate (đe dọa), manhandle (xô đẩy, ngược đãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "strong-arm" với vai trò là động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To use strong-arm tactics": Sử dụng các chiến thuật bạo lực hoặc đe dọa.
- The union accused the management of using strong-arm tactics during the negotiations. (Công đoàn cáo buộc ban quản lý sử dụng các chiến thuật cưỡng chế trong quá trình đàm phán.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dùng sức mạnh, dùng vũ lực
- strong-arm methodsphương pháp bạo lực
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dùng sức mạnh đối với, dùng vũ lực đối với