strette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Đoạn đuổi dồn: Một kỹ thuật sáng tác trong đó một chủ đề âm nhạc được lặp lại ở các bè khác nhau một cách liên tiếp và chồng chéo, tạo cảm giác dồn dập và căng thẳng.
- (Quân sự, từ cũ nghĩa cũ) Cuộc đột phá: Hành động tấn công mạnh mẽ, xuyên thủng phòng tuyến của đối phương.
Ví dụ sử dụng
Trong âm nhạc:
- La fugue se termine par une strette passionnante. (Bản fugue kết thúc bằng một đoạn đuổi dồn đầy kịch tính.)
- Le compositeur utilise une strette pour intensifier l'émotion. (Nhà soạn nhạc sử dụng một đoạn đuổi dồn để làm tăng cường cảm xúc.)
Trong quân sự (cổ văn):
- Les chroniques médiévales décrivent la strette des chevaliers. (Các biên niên sử thời Trung Cổ mô tả cuộc đột phá của các kỵ sĩ.)
- La strette a permis de briser le siège. (Cuộc đột phá đã giúp phá vỡ vòng vây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strette finale": Đoạn đuổi dồn cuối cùng, thường xuất hiện ở phần kết của một tác phẩm fugue hoặc một chương nhạc, tạo đỉnh điểm kịch tính.
- La strette finale de cette fugue est techniquement très difficile. (Đoạn đuổi dồn cuối cùng của bản fugue này về mặt kỹ thuật rất khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Stretta (danh từ giống cái): Một biến thể từ tiếng Ý, có nghĩa tương tự "strette" trong âm nhạc.
- Le mouvement se conclut par une stretta virtuose. (Chương nhạc kết thúc bằng một đoạn stretta điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Trong âm nhạc: Canon serré (canon khít), imitation rapprochée (mô phỏng sát).
- Trong quân sự (cổ): Percée (sự đột phá), assaut décisif (cuộc tấn công quyết định).
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa quân sự (cuộc đột phá) của từ "strette" gần như không còn được sử dụng và chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ. Nghĩa âm nhạc (đoạn đuổi dồn) là nghĩa chính và phổ biến hiện nay.
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong bối cảnh phân tích hoặc mô tả âm nhạc cổ điển, đặc biệt là các hình thức phức điều như fugue.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) đoạn đuổi dồn
- (quân sự, từ cũ nghĩa cũ) cuộc đột phá