strate

Học thuật
Thân thiện
strate

Une strate de roche sédimentaire est visible sur la falaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất, địa lý) Địa tầng: Một lớp đá hoặc trầm tích đặc điểm riêng biệt, phân biệt với các lớp nằm trên hoặc dưới .
    • Tầng: Một lớp hoặc một cấp độ trong một cấu trúc phân tầng, có thể dùng trong các ngữ cảnh xã hội học hoặc sinh thái học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les géologues étudient les différentes strates du sol. (Các nhà địa chất nghiên cứu các địa tầng khác nhau của đất.)
    • Cette strate de grès est très ancienne. (Tầng đá sa thạch này rất cổ.)
    • On peut analyser la société en fonction de ses strates sociales. (Người ta có thể phân tích xã hội dựa trên các tầng lớp xã hội của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strate sédimentaire": địa tầng trầm tích.

    • Les strates sédimentaires racontent l'histoire de la Terre. (Các địa tầng trầm tích kể lại lịch sử của Trái Đất.)
  • "Strate sociale": tầng lớp xã hội.

    • Cette politique vise à aider les strates sociales les plus défavorisées. (Chính sách này nhằm giúp đỡ các tầng lớp xã hội thiệt thòi nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratifier (động từ): phân tầng, xếp thành lớp.

    • Le temps a stratifié ces dépôts. (Thời gian đã phân tầng các lớp trầm tích này.)
  • Stratification (danh từ giống cái): sự phân tầng.

    • La stratification sociale est un phénomène complexe. (Sự phân tầng xã hộimột hiện tượng phức tạp.)
  • Strate herbacée / Strate herbeuse (danh từ giống cái, thực vật học): tầng cây cỏ, tầng thảm tươi (lớp thực vật thấp nhất trong một quần xã thực vật, chủ yếucỏ cây thân thảo).

    • La strate herbeuse de cette forêt est très dense. (Tầng cây cỏ của khu rừng này rất dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Couche (danh từ giống cái): lớp.
  • Niveau (danh từ giống đực): tầng, mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "strate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "strate".

strate

Une strate de roche sédimentaire est visible sur la falaise.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) địa tầng
  2. tầng
    • Strate herbeux
      (thực vật học) tầng cây cỏ