storage
/'stɔ:ridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự lưu trữ, sự cất giữ: Hành động giữ hoặc cất giữ một thứ gì đó để dùng sau này.
- Kho, nơi chứa đồ: Một không gian hoặc tòa nhà được sử dụng để chứa đồ đạc, hàng hóa.
- (Công nghệ thông tin) Bộ nhớ, dung lượng lưu trữ: Khả năng của một thiết bị (như máy tính, điện thoại) để giữ lại dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need more storage for our winter clothes. (Chúng tôi cần thêm chỗ cất giữ cho quần áo mùa đông.)
- The old building was converted into a storage for furniture. (Tòa nhà cũ được chuyển đổi thành một kho chứa đồ nội thất.)
- This phone has 128GB of storage. (Điện thoại này có bộ nhớ trong 128GB.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cold storage": (nghĩa đen) kho lạnh; (nghĩa bóng) tình trạng bị trì hoãn hoặc tạm ngừng vô thời hạn.
- The project was put in cold storage due to budget cuts. (Dự án bị đưa vào trạng thái tạm ngừng vô thời hạn do cắt giảm ngân sách.)
"Storage capacity": dung lượng lưu trữ.
- The storage capacity of this hard drive is enormous. (Dung lượng lưu trữ của ổ cứng này là rất lớn.)
Biến thể và từ liên quan
Store (động từ): lưu trữ, tích trữ.
- Squirrels store nuts for the winter. (Những con sóc tích trữ hạt cho mùa đông.)
Storage unit (danh từ): đơn vị kho chứa (thường chỉ một không gian cho thuê để cất giữ đồ).
- Cloud storage (danh từ): lưu trữ đám mây.
Từ đồng nghĩa
- Warehousing: việc lưu kho, kho bãi.
- Depository: kho, nơi lưu giữ.
- Repository: kho lưu trữ, nơi cất giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "store" kết hợp với giới từ.) - Store away: cất đi, tích trữ cho tương lai. - She stored away her childhood toys in the attic. (Cô ấy cất những món đồ chơi thời thơ ấu vào gác mái.)
Thành ngữ liên quan
- To have something in storage: có thứ gì đó được cất giữ trong kho.
- Our old furniture is in storage until we move to a bigger house. (Đồ nội thất cũ của chúng tôi đang được cất trong kho cho đến khi chúng tôi chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn.)
danh từ
- sự xếp vào kho
- kho; khu vực kho
- thuế kho
- sự tích luỹ
- storage of energysự tích luỹ năng lượng