soviet
/'souviet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xô viết: Một hội đồng đại diện của công nhân, nông dân và binh lính, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử của nước Nga và Liên Xô trước đây. Từ này cũng dùng để chỉ chính quyền dựa trên các hội đồng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pouvoir des soviets a été établi après la révolution. (Chính quyền xô viết đã được thiết lập sau cuộc cách mạng.)
- Un soviet local décidait des questions agricoles. (Một xô viết địa phương quyết định các vấn đề nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soviet suprême": Xô viết tối cao, cơ quan lập pháp cao nhất trong cơ cấu nhà nước Liên Xô.
- Le Soviet suprême approuvait les lois. (Xô viết tối cao phê chuẩn các đạo luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Soviétique (adj): (thuộc về) xô viết, Liên Xô.
- Le régime soviétique. (Chế độ xô viết.)
Từ đồng nghĩa
- Conseil: hội đồng (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "soviet").
- Assemblée: đại hội, hội nghị.
danh từ giống đực
- xô viết
- Pouvoir de sovietschính quyền xô viết