soffite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Mặt dưới của một bộ phận nhô ra: Chỉ bề mặt phía dưới, thường được xử lý trang trí, của các cấu kiện kiến trúc như mái hắt, ô văng cửa sổ, mái đua, cầu thang hoặc vòm cửa.
- (Kiến trúc) Trần nhà có ô lõm trang trí: Một loại trần nhà được thiết kế với các ô lõm hình học (hình vuông, hình chữ nhật) để tạo tính thẩm mỹ và đôi khi để cải thiện âm học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soffite de l'avant-toit est orné de moulures. (Mặt dưới của mái đua được trang trí bằng các đường chỉ.)
- Pour protéger la façade, ils ont installé une fenêtre avec un large soffite. (Để bảo vệ mặt tiền, họ đã lắp một cửa sổ có mái hắt rộng.)
- La salle de réunion est équipée d'un soffite acoustique. (Phòng họp được trang bị một loại trần ô lõm có tính năng tiêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soffite à caissons": Cụm từ chuyên ngành chỉ loại trần ô lõm với các hộp trang trí sâu, thường thấy trong kiến trúc cổ điển.
- La galerie est couverte d'un magnifique soffite à caissons en bois. (Hành lang được phủ bởi một trần ô lõm bằng gỗ tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-face (n. f): Từ đồng nghĩa trong kỹ thuật xây dựng, cũng có nghĩa là "mặt dưới" của một cấu kiện.
- Plafond (n. m): Từ chung chỉ "trần nhà". "Soffite" là một loại "plafond" đặc biệt.
- Avant-toit (n. m): Mái đua - một bộ phận kiến trúc mà mặt dưới của nó thường được gọi là "soffite".
Từ đồng nghĩa
- Dessous (de corniche, d'avant-toit): Mặt dưới (của chỉ cửa, của mái đua) - cách diễn đạt mô tả thông thường.
- Plafond à caissons: Trần có ô lõm/hộp trang trí - từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa thứ hai.
Lưu ý sử dụng
- "Soffite" là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc và xây dựng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "le dessous du toit" (mặt dưới của mái) hoặc "un plafond avec des motifs" (một trần nhà có hoa văn) thay vì dùng từ này.
- Từ này không có phrasal verb hay thành ngữ phổ biến đi kèm do tính chất kỹ thuật của nó.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) mặt dưới mái hắt
- (kiến trúc) trần nhà có ô lõm