soporific
/,soupə'rifik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây buồn ngủ, gây ngủ: Có tác dụng làm cho người ta cảm thấy buồn ngủ hoặc dễ dàng đi vào giấc ngủ.
- Buồn tẻ, đơn điệu: (Nghĩa mở rộng) Mô tả thứ gì đó nhàm chán, thiếu sức sống đến mức khiến người ta buồn ngủ.
Danh từ:
- Thuốc ngủ: Một loại chất hoặc thuốc có tác dụng gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The professor's soporific voice made it hard to stay awake in class. (Giọng nói buồn ngủ của giáo sư khiến sinh viên khó có thể tỉnh táo trong lớp.)
- The movie had a soporific effect on the audience. (Bộ phim có tác dụng gây buồn ngủ đối với khán giả.)
- He gave a long, soporific speech about tax regulations. (Ông ấy đã có một bài phát biểu dài dòng và buồn tẻ về các quy định thuế.)
Danh từ:
- The doctor prescribed a mild soporific to help with her insomnia. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc ngủ nhẹ để giúp cô ấy chữa chứng mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soporific quality": đặc tính gây buồn ngủ.
- The room's warmth and the steady hum of the engine had a soporific quality. (Sự ấm áp của căn phòng và tiếng động cơ đều đều có đặc tính gây buồn ngủ.)
Dùng trong văn học/phê bình: Thường dùng để phê bình một tác phẩm, bài diễn văn, hay buổi biểu diễn nào đó quá nhàm chán.
- The critic described the novel's middle section as utterly soporific. (Nhà phê bình mô tả phần giữa của cuốn tiểu thuyết là hoàn toàn buồn tẻ, gây ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sopor (danh từ, ít dùng): Giấc ngủ sâu, trạng thái ngủ say.
- Soporiferous (tính từ, cổ): Có nghĩa tương tự "soporific" (gây ngủ).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (gây ngủ): Sleep-inducing, somnolent, sedative, hypnotic.
- Tính từ (buồn tẻ): Boring, tedious, monotonous, dull, somniferous.
- Danh từ (thuốc ngủ): Sedative, hypnotic, sleeping pill.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Stimulating, exciting, invigorating, riveting, awakening.
- Danh từ: Stimulant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "soporific")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soporific")
tính từ
- (y học) gây ngủ (thuốc)
danh từ
- (y học) thuốc ngủ