soporific

/,soupə'rifik/
Học thuật
Thân thiện
soporific

The professor's soporific lecture made the students yawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây buồn ngủ, gây ngủ: tác dụng làm cho người ta cảm thấy buồn ngủ hoặc dễ dàng đi vào giấc ngủ.
    • Buồn tẻ, đơn điệu: (Nghĩa mở rộng) Mô tả thứ đó nhàm chán, thiếu sức sống đến mức khiến người ta buồn ngủ.
  2. Danh từ:

    • Thuốc ngủ: Một loại chất hoặc thuốc tác dụng gây ngủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The professor's soporific voice made it hard to stay awake in class. (Giọng nói buồn ngủ của giáo sư khiến sinh viên khó có thể tỉnh táo trong lớp.)
    • The movie had a soporific effect on the audience. (Bộ phim tác dụng gây buồn ngủ đối với khán giả.)
    • He gave a long, soporific speech about tax regulations. (Ông ấy đã một bài phát biểu dài dòng buồn tẻ về các quy định thuế.)
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed a mild soporific to help with her insomnia. (Bác sĩ đơn một loại thuốc ngủ nhẹ để giúp ấy chữa chứng mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soporific quality": đặc tính gây buồn ngủ.

    • The room's warmth and the steady hum of the engine had a soporific quality. (Sự ấm áp của căn phòng tiếng độngđều đều đặc tính gây buồn ngủ.)
  • Dùng trong văn học/phê bình: Thường dùng để phê bình một tác phẩm, bài diễn văn, hay buổi biểu diễn nào đó quá nhàm chán.

    • The critic described the novel's middle section as utterly soporific. (Nhà phê bình mô tả phần giữa của cuốn tiểu thuyết hoàn toàn buồn tẻ, gây ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sopor (danh từ, ít dùng): Giấc ngủ sâu, trạng thái ngủ say.
  • Soporiferous (tính từ, cổ): Có nghĩa tương tự "soporific" (gây ngủ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (gây ngủ): Sleep-inducing, somnolent, sedative, hypnotic.
  • Tính từ (buồn tẻ): Boring, tedious, monotonous, dull, somniferous.
  • Danh từ (thuốc ngủ): Sedative, hypnotic, sleeping pill.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Stimulating, exciting, invigorating, riveting, awakening.
  • Danh từ: Stimulant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "soporific")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soporific")

soporific

The professor's soporific lecture made the students yawn.

tính từ
  1. (y học) gây ngủ (thuốc)
danh từ
  1. (y học) thuốc ngủ

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "soporific"