somniferous
/sɔm'nifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ngủ, làm buồn ngủ: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có tác dụng khiến người ta dễ dàng đi vào giấc ngủ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc văn chương để mô tả tác dụng an thần, gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed a somniferous drug to help with her insomnia. (Bác sĩ kê một loại thuốc gây ngủ để giúp cô ấy chữa chứng mất ngủ.)
- The lecturer's somniferous voice made it hard for the students to stay awake. (Giọng nói buồn ngủ của giảng viên khiến sinh viên khó có thể tỉnh táo.)
- The room was warm and quiet, creating a somniferous atmosphere. (Căn phòng ấm áp và yên tĩnh, tạo ra một bầu không khí dễ gây ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"somniferous effect": hiệu ứng gây ngủ.
- The medicine had a strong somniferous effect, so she was advised not to drive. (Thuốc có hiệu ứng gây ngủ mạnh, vì vậy cô ấy được khuyên không nên lái xe.)
"somniferous qualities": những đặc tính gây ngủ.
- Some herbs are known for their somniferous qualities and are used in traditional remedies. (Một số loại thảo mộc được biết đến với đặc tính gây ngủ và được dùng trong các phương thuốc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Soporific (tính từ): gây ngủ, buồn ngủ (nghĩa và cách dùng rất gần với "somniferous").
- Hypnotic (tính từ): thôi miên, gây ngủ (thường nhấn mạnh đến trạng thái giống như bị thôi miên).
- Somnifacient (tính từ/danh từ): (thuốc) gây ngủ (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Sleep-inducing: gây ngủ.
- Sedative: an thần, làm dịu (có thể dẫn đến buồn ngủ).
- Narcotic: gây mê, gây ngủ (thường chỉ các chất có tính chất mạnh hơn, có thể gây nghiện).
Thành ngữ liên quan
- Lull to sleep: ru ngủ, đưa vào giấc ngủ (cụm động từ thông dụng hơn để diễn đạt ý tương tự).
- The gentle rhythm of the train lulled him to sleep. (Nhịp điệu êm ái của con tàu đã ru anh ta vào giấc ngủ.)