snort
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiếng khịt mũi : Âm thanh ngắn và mạnh phát ra từ mũi, thường do thở ra mạnh khi cười, tức giận, hoặc để làm sạch mũi. Một ngụm rượu nhỏ (thông tục) : Một lượng nhỏ đồ uống có cồn được uống nhanh. Động từ : Khịt mũi : Hành động thở ra mạnh và đột ngột qua mũi, tạo ra âm thanh. Hít (ma túy) qua mũi (thông tục) : Hành động hít một chất bột (như cocaine) mạnh vào qua mũi. Cười...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A sound made by forcing breath out through the nose : A short, explosive sound produced by a person or animal, often to express strong emotion like contempt, amusement, or irritation. An act of inhaling a substance through the nose : The act of inhaling a drug, typically in powdered form, through the nostrils. Verb : To make a snorting sound : To exhale or inhale noisily and f...
See full definition →