shearer

/'ʃiərə/
Học thuật
Thân thiện
shearer

A shearer carefully removes the wool from a sheep in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xén lông cừu: Một người kỹ năng, thường một công nhân lành nghề, chuyên cắt lông từ cừu hoặc các động vật khác.
    • Máy cắt (bằng kéo): Một công cụ, thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để cắt vật liệu như len, kim loại, da hoặc vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shearer worked quickly to remove the wool from the sheep. (Người xén lông cừu làm việc nhanh chóng để lấy len từ con cừu.)
    • The factory uses an industrial shearer to cut the metal sheets. (Nhà máy sử dụng một máy cắt công nghiệp để cắt các tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheep shearer": Thường được dùng để chỉ cụ thể người hoặc thiết bị chuyên dùng để xén lông cừu, phân biệt với các loại máy cắt khác.
    • He is one of the fastest sheep shearers in the region. (Anh ấy một trong những người xén lông cừu nhanh nhất trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shear (động từ): Cắt, xén (lông cừu, tóc); cắt bằng kéo lớn.
    • They will shear the sheep next week. (Họ sẽ xén lông cừu vào tuần tới.)
  • Shearing (danh từ): Hành động cắt/xén; nghề xén lông cừu.
    • Shearing is hard physical work. (Việc xén lông cừu công việc chân tay nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutter: Thợ cắt, máy cắt (nghĩa chung cho người hoặc máy móc cắt vật liệu).
  • Clipper: Người cắt tóc/lông; máy cắt, kéo cắt lớn.
shearer

A shearer carefully removes the wool from a sheep in the field.

danh từ
  1. người xén lông cừu
  2. máy cắt (bằng kéo)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shearer"