sharer

/'ʃeərə/
Học thuật
Thân thiện
sharer

A sharer divides a large pizza equally among friends at the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chung phần, người cùng chia sẻ: Chỉ một cá nhân tham gia vào việc sở hữu, sử dụng, hoặc trải nghiệm chung một thứ đó với người khác.
    • Người được chia phần: Chỉ một cá nhân nhận được một phần từ một tổng thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a sharer of the apartment, so she pays half the rent. ( ấy người chung căn hộ, vậy ấy trả một nửa tiền thuê nhà.)
    • As a sharer in the company's profits, he received a bonus. ( một người được chia phần lợi nhuận của công ty, anh ấy đã nhận được tiền thưởng.)
    • He is not just a listener but an active sharer of ideas in the meeting. (Anh ấy không chỉ người nghe còn người tích cực chia sẻ ý tưởng trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equal sharer": Người chia phần ngang bằng.

    • All children should be equal sharers of their parents' love. (Tất cả trẻ em nên những người được chia phần tình yêu của cha mẹ một cách công bằng.)
  • "Risk sharer": Người cùng chia sẻ rủi ro.

    • In a partnership, each business partner is a risk sharer. (Trong một công ty hợp danh, mỗi đối tác đều người cùng chia sẻ rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Share (động từ/danh từ): Chia sẻ; phần chia.
  • Shared (tính từ): Chung, được chia sẻ.
    • We have a shared responsibility. (Chúng tôi trách nhiệm chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Participant: Người tham gia.
  • Partaker: Người cùng tham gia, người cùng hưởng.
  • Co-owner: Đồng sở hữu chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sharer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "share"). - Share out: Phân phối, chia đều ra. - The teacher will share out the candies to the children. ( giáo sẽ chia đều kẹo cho các em nhỏ.)

  • Share in: Cùng tham gia, cùng chia sẻ (một cảm giác, trải nghiệm).
    • We all shared in the joy of their success. (Tất cả chúng tôi cùng chia sẻ niềm vui về thành công của họ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sharer").

sharer

A sharer divides a large pizza equally among friends at the table.

danh từ
  1. người chung phần
  2. người được chia phần

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống