secretive
/si:'kritiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay giấu giếm, kín đáo: Chỉ tính cách hoặc hành vi của một người có xu hướng không tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc, kế hoạch hoặc thông tin của mình cho người khác.
- Bí mật, thích giữ kẽ: Miêu tả một người hoặc một tổ chức có thói quen hoạt động một cách kín đáo, không công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is very secretive about his personal life. (Anh ấy rất kín đáo về đời tư của mình.)
- The company has a secretive culture when it comes to new projects. (Công ty có một văn hóa giữ kín khi nói đến các dự án mới.)
- Why are you being so secretive? Just tell me what happened. (Sao anh lại giấu giếm thế? Cứ nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be secretive about something": giữ bí mật về điều gì đó.
- The government is often secretive about its military spending. (Chính phủ thường giữ bí mật về chi tiêu quân sự của mình.)
"in a secretive manner": một cách bí mật, kín đáo.
- She left the room in a secretive manner, making everyone curious. (Cô ấy rời khỏi phòng một cách bí mật, khiến mọi người tò mò.)
Biến thể và từ gần giống
Secretively (phó từ): một cách bí mật, kín đáo.
- He glanced secretively at the document on the desk. (Anh ta liếc nhìn tài liệu trên bàn một cách kín đáo.)
Secretiveness (danh từ): tính hay giấu giếm, sự kín đáo.
- Her secretiveness makes it hard to trust her completely. (Tính hay giấu giếm của cô ấy khiến việc tin tưởng cô hoàn toàn trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Reticent: dè dặt, ít nói (nhấn mạnh việc không muốn nói ra).
- Tight-lipped: mím chặt môi, giữ kín (nhấn mạnh việc từ chối tiết lộ).
- Clandestine: bí mật, lén lút (thường dùng cho các hoạt động).
Từ trái nghĩa
- Open: cởi mở.
- Transparent: minh bạch, rõ ràng.
- Communicative: hay trò chuyện, dễ chia sẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "secretive" là tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến khái niệm bí mật.) - Keep something secret: giữ bí mật điều gì. - They kept their relationship secret for years. (Họ đã giữ bí mật mối quan hệ của mình trong nhiều năm.)
- Clam up: đột nhiên im lặng, không nói gì thêm (thân mật).
- Whenever I ask about his job, he just clams up. (Bất cứ khi nào tôi hỏi về công việc của anh ta, anh ta chỉ im bặt.)
Thành ngữ liên quan
As close as an oyster: kín như bưng, rất giữ kín.
- You can't get any information from him; he's as close as an oyster. (Bạn không thể lấy được thông tin gì từ anh ta; anh ta kín như bưng.)
Play your cards close to your chest: giữ kín ý định, kế hoạch của mình.
- In negotiations, it's wise to play your cards close to your chest. (Trong đàm phán, khôn ngoan là giữ kín bài của mình.)
tính từ
- hay giấu giếm, hay giữ kẽ