closelipped

Học thuật
Thân thiện
closelipped

Her colleague remained closelipped about the surprise party plans.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín miệng, kín đáo: Chỉ người không muốn hoặc không thói quen tiết lộ thông tin, bí mật hoặc ý kiến cá nhân. Họ thường giữ im lặng không nói nhiều về những chuyện riêng tư hoặc nhạy cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is very closelipped about his personal life. (Anh ấy rất kín miệng về cuộc sống cá nhân của mình.)
    • The witness remained closelipped during the entire interrogation. (Nhân chứng vẫn giữ kín miệng trong suốt quá trình thẩm vấn.)
    • You can trust her with the secret; she's famously closelipped. (Bạn có thể tin tưởng ấy với bí mật; ấy nổi tiếng kín miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain closelipped": tiếp tục giữ kín miệng, không lộ.

    • Despite the pressure, the official remained closelipped on the matter. (Bất chấp sức ép, viên chức vẫn giữ kín miệng về vấn đề đó.)
  • "to be closelipped about something": kín miệng về điều đó.

    • She was deliberately closelipped about her future plans. ( ấy cố ý kín miệng về những kế hoạch tương lai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Close-mouthed (adj): kín miệng, ít nói. (Từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Taciturn (adj): trầm lặng, ít nói. (Nhấn mạnh tính cách ít nói chung).
  • Reticent (adj): dè dặt, không muốn bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Secretive: thích giữ bí mật.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
  • Uncommunicative: không cởi mở, không hay chia sẻ.
Từ trái nghĩa
  • Talkative: hay nói, ba hoa.
  • Open: cởi mở.
  • Garrulous: lắm lời, hay tán gẫu.
  • Loquacious: ăn nói lưu loát, hay nói.
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's cards close to one's chest: giữ kín bài, không để lộ ý định hoặc thông tin.
    • In negotiations, it's wise to keep your cards close to your chest. (Trong đàm phán, khôn ngoan nên giữ kín bài.)
  • Button one's lip: giữ im lặng, ngậm miệng lại.
    • He knew he should button his lip about the surprise party. (Anh ấy biết mình nên ngậm miệng về bữa tiệc bất ngờ.)
closelipped

Her colleague remained closelipped about the surprise party plans.

Adjective
  1. kín miệng, kín đáo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự