scunner
/'skʌnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ghét cay ghét đắng, ác cảm mạnh mẽ: Một cảm giác không ưa hoặc chán ghét sâu sắc, thường phát sinh một cách tự nhiên hoặc bột phát.
- Người hoặc vật bị ghét cay ghét đắng: Đối tượng gây ra cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ đó.
Động từ (nội động từ):
- Cảm thấy tởm, thấy lợm giọng, chán ghét: Có phản ứng mạnh mẽ của sự ghê tởm hoặc chán ngán đối với điều gì đó.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho tởm, làm cho buồn nôn, gây ác cảm: Gây ra cảm giác ghê tởm hoặc chán ghét ở người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took a real scunner at his new neighbour. (Anh ta thực sự ghét cay ghét đắng người hàng xóm mới.)
- That politician is a scunner to many voters. (Chính trị gia đó là một vật bị ghét cay ghét đắng đối với nhiều cử tri.)
Động từ (nội động):
- I scunner at the sight of raw meat. (Tôi thấy lợm giọng khi nhìn thấy thịt sống.)
- She scunners at the idea of cheating. (Cô ấy chán ghét ý tưởng gian lận.)
Động từ (ngoại động):
- His arrogant attitude scunners everyone in the office. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm cho mọi người trong văn phòng thấy tởm.)
- The smell from the factory scunners the whole village. (Mùi từ nhà máy làm cho cả làng buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a scunner at/against something/someone": (Cụm từ cố định) Phát sinh hoặc nuôi dưỡng một sự ghét bỏ mạnh mẽ, đột ngột đối với ai/điều gì.
- She took a scunner against the new policy from the very beginning. (Cô ấy đã ghét cay ghét đắng chính sách mới ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Scunnered (adj - tính từ): Cảm thấy chán ghét, buồn nôn.
- I feel absolutely scunnered by this whole situation. (Tôi cảm thấy vô cùng chán ghét toàn bộ tình huống này.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (Sự ghét):
- Aversion: ác cảm, sự ghét.
- Disgust: sự ghê tởm.
- Repugnance: sự ghét cay ghét đắng, sự kinh tởm.
Động từ (Ghét/Tởm):
- Disgust: làm ghê tởm.
- Revolt: làm kinh tởm, làm nổi loạn (về cảm xúc).
- Nauseate: làm buồn nôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài cụm từ cố định đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
danh từ
- sự ghét cay ghét đắng
- vật bị ghét cay ghét đắng
Idioms
- to take a scummer at (against) somethingghét cay ghét đắng cái gì
nội động từ
- tởm, thấy lợm giọng
ngoại động từ
- làm cho tởm, làm cho thấy buồn nôn