scribble
/'skribl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả: Hành động viết một cách nhanh chóng, bất cẩn, không chú ý đến nét chữ đẹp hay ngay ngắn.
- Vẽ nguệch ngoạc: Hành động vẽ những đường nét, hình dạng không có mục đích rõ ràng, thường khi đang suy nghĩ hoặc không tập trung.
Danh từ:
- Chữ viết nguệch ngoạc: Những dòng chữ được viết một cách cẩu thả, khó đọc.
- Bức vẽ nguệch ngoạc: Những nét vẽ vội vàng, không có hình thù rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He scribbled his phone number on a napkin. (Anh ấy viết nguệch ngoạc số điện thoại của mình lên một chiếc khăn giấy.)
- The child scribbled all over the wall with a crayon. (Đứa trẻ vẽ nguệch ngoạc khắp tường bằng bút màu.)
- I scribbled down the idea before I forgot it. (Tôi viết vội ý tưởng xuống trước khi quên mất.)
Danh từ:
- I can't read this scribble. (Tôi không thể đọc được thứ chữ nguệch ngoạc này.)
- Her notebook was full of scribbles and doodles. (Quyển sổ tay của cô ấy đầy những nét vẽ nguệch ngoạc và hình vẽ nguệch ngoạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scribble away": tiếp tục viết/vẽ nguệch ngoạc một cách miệt mài.
- She was scribbling away in her journal all evening. (Cô ấy viết lia lịa vào nhật ký suốt cả buổi tối.)
"a hasty scribble": một nét viết/vẽ rất vội vàng, cẩu thả.
- The note was just a hasty scribble on a scrap of paper. (Lời nhắn chỉ là mấy chữ viết vội trên một mảnh giấy vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scribbler (danh từ): người viết nguệch ngoạc; (thường dùng với nghĩa mỉa mai) nhà văn tồi, cây bút vô danh.
- Scribbly (tính từ): có nhiều nét nguệch ngoạc.
- The border was decorated with a scribbly pattern. (Đường viền được trang trí bằng một họa tiết lằng ngoằng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Scrawl (viết nguệch ngoạc), doodle (vẽ nguệch ngoạc khi rảnh tay), jot down (ghi vội).
- Danh từ: Scrawl (chữ viết nguệch ngoạc), doodle (hình vẽ nguệch ngoạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scribble down: ghi chép lại một cách vội vàng.
- Let me scribble down your address. (Để tôi ghi vội địa chỉ của bạn xuống đã.)
Scribble out: gạch bỏ bằng những nét nguệch ngoạc.
- He scribbled out the mistake and wrote it again. (Anh ta gạch nguệch ngoạc lỗi sai và viết lại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scribble". Tuy nhiên, hành động "scribble" thường gắn với ý tưởng về sự vội vã, thiếu cẩn thận hoặc những ý tưởng chưa hoàn chỉnh.
danh từ
- chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác phẩm văm học viết xoàng; bài báo xoàng
động từ
- viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng
- viết xoàng (văn, báo...)
ngoại động từ
- (nghành dệt) chải (len, bông)