cacography

/kæ'kɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
cacography

The teacher pointed to the cacography in the student's notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết xấu, khó đọc: "Cacography" chỉ tình trạng chữ viết tay rất kém, nguệch ngoạc, khó có thể đọc được.
    • Lỗi chính tả nghiêm trọng, cách viết sai: Từ này cũng có thể dùng để chỉ việc viết sai chính tả một cách trầm trọng thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor's cacography made the prescription impossible to read. (Chữ viết xấu của bác sĩ khiến đơn thuốc không thể đọc được.)
    • His notes were full of cacography, with many misspelled words. (Ghi chú của anh ta đầy lỗi chính tả, với nhiều từ viết sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A masterpiece of cacography": Một cách nói mỉa mai để chỉ một bản viết cực kỳ xấu sai lầm.
    • The student's rushed essay was a masterpiece of cacography. (Bài luận vội vàng của học sinh đó một "kiệt tác" của chữ viết xấu sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacographer (n): Người chữ viết xấu hoặc thường xuyên viết sai chính tả.
    • As a notorious cacographer, he always types his reports. ( một người nổi tiếng viết chữ xấu, anh ta luôn đánh máy các báo cáo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrawl: Chữ viết nguệch ngoạc, cẩu thả.
  • Illegible handwriting: Chữ viết tay không thể đọc được.
Từ trái nghĩa
  • Calligraphy: Thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.
  • Neat handwriting: Chữ viết tay gọn gàng, sạch đẹp.
cacography

The teacher pointed to the cacography in the student's notebook.

danh từ
  1. sự viết tồi, sự đọc tồi

Từ đồng nghĩa