cacography
/kæ'kɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ viết xấu, khó đọc: "Cacography" chỉ tình trạng chữ viết tay rất kém, nguệch ngoạc, khó có thể đọc được.
- Lỗi chính tả nghiêm trọng, cách viết sai: Từ này cũng có thể dùng để chỉ việc viết sai chính tả một cách trầm trọng và thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor's cacography made the prescription impossible to read. (Chữ viết xấu của bác sĩ khiến đơn thuốc không thể đọc được.)
- His notes were full of cacography, with many misspelled words. (Ghi chú của anh ta đầy lỗi chính tả, với nhiều từ viết sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A masterpiece of cacography": Một cách nói mỉa mai để chỉ một bản viết cực kỳ xấu và sai lầm.
- The student's rushed essay was a masterpiece of cacography. (Bài luận vội vàng của học sinh đó là một "kiệt tác" của chữ viết xấu và sai sót.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacographer (n): Người có chữ viết xấu hoặc thường xuyên viết sai chính tả.
- As a notorious cacographer, he always types his reports. (Là một người nổi tiếng viết chữ xấu, anh ta luôn đánh máy các báo cáo của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Scrawl: Chữ viết nguệch ngoạc, cẩu thả.
- Illegible handwriting: Chữ viết tay không thể đọc được.
Từ trái nghĩa
- Calligraphy: Thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.
- Neat handwriting: Chữ viết tay gọn gàng, sạch đẹp.
danh từ
- sự viết tồi, sự đọc tồi