scrape
Words Containing "scrape"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vết xước, vết trầy : Một vết hư hại nhỏ, nông trên bề mặt, thường do cọ xát với vật thô ráp. Tiếng cọt kẹt, tiếng sột soạt : Âm thanh khó chịu, chói tai phát ra khi hai bề mặt cứng cọ xát vào nhau. Tình huống khó khăn, tình thế lúng túng : Một hoàn cảnh rắc rối hoặc nguy hiểm, thường do hành động bất cẩn của chính mình gây ra. Động từ : Làm trầy xước, cào xước : Hành động l...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An indication of damage : A mark or area where a surface has been worn, scratched, or abraded. A deep bow with the foot drawn backwards : A gesture of excessive humility or servility. A harsh noise made by scraping : A rough, grating sound produced when two surfaces rub together. Verb : To injure the skin or surface : To damage or graze a surface by rubbing against something r...
See full definition →