scotch

Không tìm thấy từ "scotch"

Words Mentioning "scotch"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (thường viết hoa: Scotch) : Rượu mạnh Ê-cốt, rượu whisky được chưng cất ở Scotland : Một loại đồ uống có cồn đặc trưng của Scotland, thường được làm từ lúa mạch mạch nha. Người Scotland (the Scotch) : Một cách gọi để chỉ người dân Scotland. Lưu ý: Cách gọi này có thể bị một số người Scotland coi là không thích hợp; "Scottish" hoặc "Scots" thường được ưa chuộng hơn. Tiếng Scot...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực (le scotch) : Rượu whisky Ê-cốt : Một loại rượu whisky được sản xuất tại Scotland, thường được gọi tắt là scotch . Băng dính trong : Một loại băng keo trong suốt, mỏng, thường dùng để dán giấy. Đây là một tên thương mại đã trở thành tên gọi chung. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Il aime boire un scotch après le dîner. (Anh ấy thích uống một ly rượu whisky Ê-cốt sa...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Thrifty, frugal, avoiding waste : Used informally to describe someone or something that is economical or careful with resources. Of or relating to Scotland : Pertaining to its people, culture, or language. Note: This usage is often considered dated or informal outside of specific fixed phrases, with "Scottish" being the preferred modern term. Noun : A type of whiskey : Wh...

See full definition →