scoff
/skɔf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời chế giễu, lời đùa cợt: Một nhận xét hoặc cách nói thể hiện sự khinh thường, không tin tưởng hoặc chế nhạo.
- Thức ăn, bữa ăn (từ lóng): Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ thức ăn.
Động từ:
- Chế giễu, đùa cợt; phỉ báng: Thể hiện sự khinh thường, nghi ngờ hoặc chế nhạo ai đó hoặc điều gì đó bằng lời nói hoặc thái độ.
- Ăn ngấu nghiến, ăn nhanh (từ lóng): Ăn một cách nhanh chóng và thường là với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chế giễu):
- His idea was met with scoffs from the experienced engineers. (Ý tưởng của anh ta đã nhận về những lời chế giễu từ các kỹ sư giàu kinh nghiệm.)
- Danh từ (từ lóng, nghĩa thức ăn):
- After the hike, we were ready for some scoff. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã sẵn sàng cho một ít thức ăn.)
- Động từ (nghĩa chế giễu):
- They scoffed at the notion that the project could be finished in a week. (Họ chế giễu ý kiến cho rằng dự án có thể hoàn thành trong một tuần.)
- She scoffed when she heard the outrageous price. (Cô ấy cười khinh bỉ khi nghe thấy cái giá cắt cổ.)
- Động từ (từ lóng, nghĩa ăn):
- The kids scoffed all the cookies in five minutes. (Lũ trẻ ngốn sạch tất cả bánh quy trong năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the scoff of the town": trở thành trò cười cho cả thị trấn, bị mọi người chế giễu.
- After his failed business venture, he became the scoff of the town. (Sau khi thất bại trong việc kinh doanh, anh ta đã trở thành trò cười cho cả thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scoffer (danh từ): người hay chế giễu, người hay nhạo báng.
- He was known as a scoffer who doubted everything. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay chế giễu, người nghi ngờ mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chế giễu): jeer, gibe, taunt, ridicule (lời chế nhạo, lời chế giễu).
- Động từ (chế giễu): mock, deride, ridicule, jeer at (chế nhạo, nhạo báng).
- Động từ (từ lóng, ăn): devour, wolf down, gobble (up) (ăn ngấu nghiến, nuốt chửng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scoff at: chế giễu, coi thường ai/điều gì.
- You shouldn't scoff at traditional methods; they have value. (Bạn không nên coi thường các phương pháp truyền thống; chúng có giá trị đấy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "scoff" làm thành phần chính. Tuy nhiên, ý nghĩa chế giễu thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như "to laugh something to scoff" (cười nhạo điều gì đến mức thành chế giễu).
danh từ
- lời chế giễu, lời đùa cợt
- người bị đem ra làm trò cười
nội động từ
- chế giễu, đùa cợt; phỉ báng
danh từ
- (từ lóng) thức ăn, bữa ăn
động từ
- (từ lóng) ngốn, hốc, ăn ngấu nghiến