schemer

/'ski:mə/
Học thuật
Thân thiện
schemer

A schemer sits at a desk, carefully drawing a complex plan on a large sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vạch kế hoạch, người lập kế hoạch: Một người xu hướng hoặc khả năng lập ra các kế hoạch, dự án một cách chi tiết hệ thống.
    • Kẻ âm mưu, người chủ mưu: Một người thường xuyên lập ra những kế hoạch bí mật, thường mang tính xảo quyệt, lừa lọc hoặc vị kỷ để đạt được mục đích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the master schemer behind the company's successful marketing campaign. (Anh ấy người vạch kế hoạch chính đằng sau chiến dịch marketing thành công của công ty.)
    • In the novel, the villain is a cunning schemer who manipulates everyone. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật phản diện một kẻ âm mưu xảo quyệt thao túng mọi người.)
    • Be careful of him; he's a known schemer in the office politics. (Hãy cẩn thận với anh ta; hắn một kẻ chuyên âm mưu nổi tiếng trong các mối quan hệ công sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master schemer": Một bậc thầy về âm mưu, một người lập kế hoạch cực kỳ tài tình xảo quyệt.

    • The character Iago in "Othello" is often described as a master schemer. (Nhân vật Iago trong "Othello" thường được mô tả một bậc thầy về âm mưu.)
  • "Political schemer": Kẻ chuyên âm mưu chính trị.

    • The history books are full of tales about ruthless political schemers. (Sách lịch sử đầy rẫy những câu chuyện về những kẻ âm mưu chính trị tàn nhẫn.)
Biến thể từ liên quan
  • Scheme (động từ/danh từ): Âm mưu, mưu đồ; kế hoạch.

    • He schemed to take control of the business. (Hắn âm mưu để giành quyền kiểm soát doanh nghiệp.)
  • Scheming (tính từ/danh động từ): Gian xảo, đầy mưu mô; hành động âm mưu.

    • She gave him a scheming look. ( ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt đầy mưu mô.)
Từ đồng nghĩa
  • Plotter: Kẻ âm mưu, người vạch kế hoạch (thường cho mục đích xấu).
  • Conspirator: Kẻ đồng mưu.
  • Strategist: Nhà chiến lược (mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Intriguer: Kẻ giăng mắc mưu đồ.
Từ trái nghĩa
  • Straightforward person: Người thẳng thắn.
  • Ingenuous person: Người chất phác, ngây thơ.
schemer

A schemer sits at a desk, carefully drawing a complex plan on a large sheet of paper.

danh từ
  1. người vạch kế hoạch
  2. người chủ mưu, kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống