plotter
/'plɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ âm mưu, kẻ bày mưu: Một người tham gia vào việc lập kế hoạch bí mật, thường là cho một hành động bất hợp pháp hoặc có hại.
- Máy vẽ: Một thiết bị (thường được điều khiển bằng máy tính) dùng để vẽ đồ thị, bản đồ hoặc hình ảnh kỹ thuật chính xác.
- Người lập kế hoạch: Một người lập ra các sơ đồ hoặc kế hoạch hành động chi tiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (kẻ âm mưu):
- The police arrested the main plotter behind the scheme. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ chủ mưu đằng sau âm mưu đó.)
- He was identified as a plotter in the conspiracy to overthrow the government. (Anh ta bị xác định là một kẻ âm mưu trong âm mưu lật đổ chính phủ.)
Danh từ (máy vẽ):
- The engineer used a plotter to print the architectural blueprints. (Kỹ sư đã dùng một máy vẽ để in các bản vẽ kiến trúc.)
- This large-format plotter can produce high-quality graphs and charts. (Máy vẽ khổ lớn này có thể tạo ra các đồ thị và biểu đồ chất lượng cao.)
Danh từ (người lập kế hoạch):
- She is a careful plotter of her career path. (Cô ấy là một người lập kế hoạch cẩn thận cho con đường sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Master plotter": kẻ chủ mưu chính, người lập kế hoạch tài ba.
- The novel's villain is a master plotter who is always ten steps ahead. (Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết là một kẻ chủ mưu lão luyện luôn đi trước mười bước.)
"Pen plotter" / "Inkjet plotter": các loại máy vẽ cụ thể sử dụng bút hoặc công nghệ phun mực.
- Pen plotters are known for their precision in technical drawings. (Máy vẽ dùng bút nổi tiếng với độ chính xác trong các bản vẽ kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Plot (động từ): âm mưu, vẽ đồ thị, lên kế hoạch.
- They plotted to escape. (Họ đã âm mưu để trốn thoát.)
- Plot the data on the graph. (Hãy vẽ dữ liệu lên đồ thị.)
Plotting (danh từ): hành động âm mưu hoặc vẽ đồ thị.
- Conspirator (danh từ): kẻ âm mưu, đồng lõa (nghĩa gần với "plotter" khi chỉ người).
Từ đồng nghĩa
- Conspirator: kẻ âm mưu, kẻ đồng mưu.
- Schemer: người mưu mô, kẻ lập mưu.
- Drafter: người phác thảo, máy vẽ kỹ thuật (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "plotter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "plotter")
danh từ
- kẻ âm mưu, kẻ bày mưu