scatter

/'skætə/
Học thuật
Thân thiện
scatter

The children scatter in all directions when the ball bounces into the garden.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Rải, rắc, tung ra: Hành động làm cho nhiều vật nhỏ rơi hoặc phân bố trên một bề mặt hoặc khu vực rộng.
    • Làm tan tác, làm tản ra: Hành động làm cho một nhóm người hoặc vật di chuyển nhanh chóng theo nhiều hướng khác nhau.
    • Phân tán, toả ra: Hành động di chuyển hoặc làm cho cái đó lan ra theo nhiều hướng.
  2. Danh từ:

    • Sự rải rác, sự phân tán: Trạng thái hoặc hành động của việc bị phân bố rải rác, không tập trung.
    • Một ít vật được rải ra: Một lượng nhỏ các vật nằm rải rác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The farmer will scatter seeds across the field. (Người nông dân sẽ rải hạt giống khắp cánh đồng.)
    • The loud noise scattered the birds. (Tiếng ồn lớn làm đàn chim bay tán loạn.)
    • The crowd scattered when it started to rain heavily. (Đám đông tản ra khi trời bắt đầu mưa to.)
  • Danh từ:

    • There was a scatter of papers on the floor after the wind blew. ( một đống giấy tờ rải rác trên sàn sau khi gió thổi.)
    • The scatter of houses across the valley made the village look peaceful. (Những ngôi nhà rải rác khắp thung lũng làm ngôi làng trông thật yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scatter someone's hopes": làm tan biến hy vọng của ai.

    • The bad news scattered all her hopes for a quick recovery. (Tin xấu đã làm tan biến mọi hy vọng phục hồi nhanh chóng của ấy.)
  • "scatter to the four winds": tan tác khắp nơi, mỗi người một ngả.

    • After graduation, our group of friends scattered to the four winds. (Sau khi tốt nghiệp, nhóm bạn chúng tôi mỗi người một ngả.)
Biến thể từ gần giống
  • Scattered (tính từ): rải rác, lác đác.

    • There are only a few scattered villages in this remote area. (Chỉ vài ngôi làng lác đácvùng xa xôi hẻo lánh này.)
  • Scattering (danh từ): sự rải rác; một lượng nhỏ vật chất rải rác.

    • A light scattering of snow covered the ground. (Một lớp tuyết mỏng rải rác phủ trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprinkle (v): rắc lên (thường với lượng nhỏ chất lỏng hoặc hạt).
  • Disperse (v): phân tán, giải tán (một nhóm người hoặc vật).
  • Strew (v): rải, vung vãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scatter about/around: vung vãi xung quanh, để đồ đạc bừa bãi.
    • Don't scatter your toys about the living room. (Đừng vứt đồ chơi bừa bãi khắp phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Scatterbrain (danh từ, biến thể ghép): người đãng trí, người hay quên.
    • I'm such a scatterbrain—I left my keys in the fridge again! (Tôi đúng đồ đãng trílại để quên chìa khóa trong tủ lạnh nữa rồi!)
scatter

The children scatter in all directions when the ball bounces into the garden.

danh từ
  1. sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán
  2. tầm phân tán (đạn)
  3. những cái được tung rắc, những cái được rải ra
động từ
  1. tung, rải, rắc, gieo
    • to scatter seed
      gieo hạt giống
    • to scatter gravel on road
      rải sỏi lên mặt đường
  2. đuổi chạy tán loạn
  3. làm tan (mây, hy vọng...)
  4. toả (ánh sang)
  5. lia, quét (súng)