scabby
/'skæbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đóng vảy, có vảy cứng: Dùng để mô tả bề mặt da bị tổn thương, đã hình thành lớp vảy cứng (vảy) trong quá trình lành lại.
- Bị ghẻ, lở loét: Chỉ tình trạng da bị bệnh, có các vết loét nhỏ hoặc mụn mủ đóng vảy.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Hèn hạ, đê tiện, bần tiện: Dùng để chỉ một người hoặc hành động có tính cách xấu xa, đáng khinh, keo kiệt.
Ví dụ sử dụng
- Về tình trạng da:
- He had a scabby knee from falling off his bike. (Đầu gối của cậu bé bị đóng vảy vì ngã xe đạp.)
- The stray dog had scabby patches on its skin. (Con chó hoang có những mảng da bị ghẻ lở.)
- Về tính cách (nghĩa bóng):
- That was a scabby thing to do to your friend. (Làm như vậy với bạn mình thật là một việc hèn hạ.)
- Don't be so scabby, just lend him the money. (Đừng có bần tiện thế, cứ cho anh ta mượn tiền đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scabby sheep": (nghĩa bóng) Con cừu ghẻ, chỉ một người xấu có thể làm ảnh hưởng đến cả tập thể.
- He's the scabby sheep that ruins the team's morale. (Hắn ta là con cừu ghẻ làm hỏng tinh thần của cả đội.)
- Dùng trong văn nói thông tục để nhấn mạnh sự khó chịu, đáng ghét.
- I'm not eating that scabby old bread. (Tôi không ăn cái bánh mì cũ khô queo đó đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Scab (danh từ): Vảy (trên vết thương); kẻ phá đám, kẻ không tham gia đình công.
- Don't pick the scab, let it heal. (Đừng bóc vảy, hãy để nó tự lành.)
- Scabbiness (danh từ): Tình trạng đóng vảy, bị ghẻ; tính hèn hạ.
Từ đồng nghĩa
- Về tình trạng da: Crusty (đóng vảy cứng), sore (lở loét), mangy (hói lở).
- Về tính cách: Mean (keo kiệt, hèn), despicable (đê tiện), contemptible (đáng khinh).
Thành ngữ liên quan
- A scabby head: (nghĩa đen) Cái đầu đầy ghẻ; (nghĩa bóng) chỉ một người hay một vấn đề phiền toái, rắc rối.
- That project is a real scabby head for the manager. (Dự án đó thực sự là một cái đầu đầy ghẻ đối với người quản lý.)
tính từ
- có đóng vảy
- ghẻ
- hèn hạ, đê tiện