satisfy

/'sætisfai/
Học thuật
Thân thiện
satisfy

The chef tastes the soup to satisfy himself it is perfect.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm thỏa mãn, làm hài lòng: Đáp ứng đầy đủ một mong muốn, nhu cầu hoặc kỳ vọng của ai đó, khiến họ cảm thấy vừa ý.
    • Đáp ứng, thỏa mãn (điều kiện, yêu cầu): Đạt được hoặc đủ tiêu chuẩn theo một quy định, tiêu chí hoặc điều kiện đã đặt ra.
    • Làm cho tin, thuyết phục: Cung cấp bằng chứng hoặc lẽ đầy đủ để xóa bỏ nghi ngờ hoặc thắc mắc.
dụ sử dụng
  • Làm thỏa mãn, làm hài lòng:
    • A good meal can satisfy your hunger. (Một bữa ăn ngon có thể thỏa mãn cơn đói của bạn.)
    • The company's response did not satisfy the angry customers. (Phản hồi của công ty không làm hài lòng những khách hàng tức giận.)
  • Đáp ứng điều kiện, yêu cầu:
    • To pass the course, you must satisfy all the requirements. (Để qua môn, bạn phải đáp ứng tất cả các yêu cầu.)
    • This solution satisfies the conditions of the problem. (Giải pháp này thỏa mãn các điều kiện của bài toán.)
  • Làm cho tin, thuyết phục:
    • The evidence was enough to satisfy the police. (Bằng chứng đã đủ để thuyết phục cảnh sát.)
    • He tried to satisfy his parents that he was safe. (Anh ấy cố gắng làm cho bố mẹ tin rằng anh ấy an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to satisfy oneself": Tự mình kiểm tra hoặc xác minh cho thỏa đáng.
    • You should satisfy yourself about the facts before making a decision. (Bạn nên tự mình xác minh các sự thật trước khi đưa ra quyết định.)
  • "rest satisfied": Cảm thấy hài lòng không muốn đòi hỏi thêm.
    • We cannot rest satisfied with the current results. (Chúng ta không thể hài lòng với những kết quả hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfaction (danh từ): Sự hài lòng, sự thỏa mãn.
    • He felt great satisfaction after completing the project. (Anh ấy cảm thấy rất hài lòng sau khi hoàn thành dự án.)
  • Satisfactory (tính từ): Thỏa đáng, đạt yêu cầu.
    • His work performance was satisfactory. (Hiệu suất làm việc của anh ấy thỏa đáng.)
  • Satisfying (tính từ): Làm thỏa mãn, tạo cảm giác hài lòng.
    • It was a satisfying meal. (Đó một bữa ăn thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Please: Làm hài lòng (thường về mặt cảm xúc, tình cảm).
  • Fulfill: Hoàn thành, thực hiện (một nhiệm vụ, lời hứa).
  • Meet: Đáp ứng, thỏa mãn (một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Satisfy with: Hài lòng với (cái đó).
    • Are you satisfied with the service? (Bạn hài lòng với dịch vụ không?)
Thành ngữ liên quan
  • A satisfied customer: Một khách hàng hài lòng (thường dùng trong kinh doanh).
    • Our goal is to create a satisfied customer. (Mục tiêu của chúng tôi tạo ra một khách hàng hài lòng.)
satisfy

The chef tastes the soup to satisfy himself it is perfect.

động từ
  1. làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...)
    • to satisfy the examiners
      đáp ứng được yêu cầu của giám khảo; trúng tuyển, đỗ
  2. dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...)
    • we should not rest satisfied with our successes
      chúng ta không được thoả mãn với thắng lợi của chúng ta
  3. trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội)
  4. thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa