satisfy
/'sætisfai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm thỏa mãn, làm hài lòng: Đáp ứng đầy đủ một mong muốn, nhu cầu hoặc kỳ vọng của ai đó, khiến họ cảm thấy vừa ý.
- Đáp ứng, thỏa mãn (điều kiện, yêu cầu): Đạt được hoặc đủ tiêu chuẩn theo một quy định, tiêu chí hoặc điều kiện đã đặt ra.
- Làm cho tin, thuyết phục: Cung cấp bằng chứng hoặc lý lẽ đầy đủ để xóa bỏ nghi ngờ hoặc thắc mắc.
Ví dụ sử dụng
- Làm thỏa mãn, làm hài lòng:
- A good meal can satisfy your hunger. (Một bữa ăn ngon có thể thỏa mãn cơn đói của bạn.)
- The company's response did not satisfy the angry customers. (Phản hồi của công ty không làm hài lòng những khách hàng tức giận.)
- Đáp ứng điều kiện, yêu cầu:
- To pass the course, you must satisfy all the requirements. (Để qua môn, bạn phải đáp ứng tất cả các yêu cầu.)
- This solution satisfies the conditions of the problem. (Giải pháp này thỏa mãn các điều kiện của bài toán.)
- Làm cho tin, thuyết phục:
- The evidence was enough to satisfy the police. (Bằng chứng đã đủ để thuyết phục cảnh sát.)
- He tried to satisfy his parents that he was safe. (Anh ấy cố gắng làm cho bố mẹ tin rằng anh ấy an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to satisfy oneself": Tự mình kiểm tra hoặc xác minh cho thỏa đáng.
- You should satisfy yourself about the facts before making a decision. (Bạn nên tự mình xác minh các sự thật trước khi đưa ra quyết định.)
- "rest satisfied": Cảm thấy hài lòng và không muốn đòi hỏi thêm.
- We cannot rest satisfied with the current results. (Chúng ta không thể hài lòng với những kết quả hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Satisfaction (danh từ): Sự hài lòng, sự thỏa mãn.
- He felt great satisfaction after completing the project. (Anh ấy cảm thấy rất hài lòng sau khi hoàn thành dự án.)
- Satisfactory (tính từ): Thỏa đáng, đạt yêu cầu.
- His work performance was satisfactory. (Hiệu suất làm việc của anh ấy là thỏa đáng.)
- Satisfying (tính từ): Làm thỏa mãn, tạo cảm giác hài lòng.
- It was a satisfying meal. (Đó là một bữa ăn thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Please: Làm hài lòng (thường về mặt cảm xúc, tình cảm).
- Fulfill: Hoàn thành, thực hiện (một nhiệm vụ, lời hứa).
- Meet: Đáp ứng, thỏa mãn (một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Satisfy with: Hài lòng với (cái gì đó).
- Are you satisfied with the service? (Bạn có hài lòng với dịch vụ không?)
Thành ngữ liên quan
- A satisfied customer: Một khách hàng hài lòng (thường dùng trong kinh doanh).
- Our goal is to create a satisfied customer. (Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra một khách hàng hài lòng.)
động từ
- làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...)
- to satisfy the examinersđáp ứng được yêu cầu của giám khảo; trúng tuyển, đỗ
- dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...)
- we should not rest satisfied with our successeschúng ta không được thoả mãn với thắng lợi của chúng ta
- trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội)
- thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin