salvo

/'sælvou/
Học thuật
Thân thiện
salvo

The crowd erupted in a salvo of cheers when the home team scored.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loạt súng, loạt đạn, đợt bom: Một loạt các phát súng hoặc khí được bắn ra cùng một lúc hoặc liên tiếp nhau, thường để chào mừng hoặc tấn công.
    • Tràng, loạt (tiếng vỗ tay, lời hoan hô...): Một loạt các âm thanh hoặc hành động giống nhau xảy ra cùng lúc, như tiếng vỗ tay hoặc tiếng hoan hô.
    • Điều khoản bảo lưu, sự bảo lưu: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một tuyên bố hoặc điều kiện được đưa ra để bảo vệ một quyền lợi hoặc quan điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (loạt súng/đạn):

    • The ceremony began with a 21-gun salvo. (Buổi lễ bắt đầu bằng một loạt súng chào 21 phát.)
    • The battleship fired a salvo at the enemy fortress. (Thiết giáp hạm bắn một loạt đạn vào pháo đài địch.)
  • Danh từ (tràng, loạt âm thanh/hành động):

    • The speaker's remark was met with a salvo of laughter from the audience. (Nhận xét của diễn giả đón nhận một tràng cười từ khán giả.)
    • The new policy faced a salvo of criticism. (Chính sách mới đối mặt với một loạt chỉ trích.)
  • Danh từ (sự bảo lưu):

    • He signed the agreement with the salvo that he could review the terms later. (Anh ta thỏa thuận với điều khoản bảo lưu rằng anh ta có thể xem xét lại các điều khoản sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a salvo in the war/battle of...": Một đòn tấn công mở màn hoặc một phần trong một cuộc tranh luận, tranh chấp kéo dài.
    • The lawsuit was the opening salvo in a long legal battle. (Vụ kiện đòn mở màn cho một cuộc chiến pháp dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusillade (n): Loạt đạn bắn nhanh liên tiếp. (Từ gần nghĩa với "salvo" trong ngữ cảnh quân sự).
  • Volley (n): Loạt (súng, đạn, câu hỏi, lời chỉ trích). (Từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh sự liên tiếp nhanh chóng).
Từ đồng nghĩa
  • Burst: Loạt, tràng (đạn, tiếng cười).
  • Barrage: Trận mưa (đạn pháo, câu hỏi, lời chỉ trích dồn dập).
  • Outburst: Sự bộc phát (cảm xúc, tiếng cười).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "salvo")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "salvo")

salvo

The crowd erupted in a salvo of cheers when the home team scored.

danh từ
  1. điều khoản bảo lưu; sự bảo lưu
    • with an express salvo of their rights
      với sự bảo lưu được xác định rõ ràng về những quyền lợi của họ
  2. sự nói quanh (để lẩn tránh), sự thoái thác
  3. phương pháp an ủi (lương tâm); phương pháp giữ gìn (thanh danh)
danh từ
  1. loạt súng (chào...); loạt đạn; đợt bom
  2. tràng vỗ tay
    • salvo of applause
      trang vỗ tay hoan nghênh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "salvo"