saboteur
/,sæbə'tə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phá hoại, kẻ phá ngầm: Một người cố ý làm hư hỏng, làm gián đoạn hoặc phá hủy thiết bị, tài sản, hoặc các hoạt động thông thường, đặc biệt vì lý do chính trị hoặc trong thời chiến.
- Kẻ phá rối: Một người cố tình làm hỏng một kế hoạch hoặc nỗ lực từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory's machinery was damaged by a saboteur. (Máy móc của nhà máy bị một kẻ phá hoại làm hư hỏng.)
- During the war, saboteurs blew up the railway bridge. (Trong thời chiến, những kẻ phá hoại đã cho nổ cây cầu đường sắt.)
- He was accused of being a saboteur within the political party. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ phá rối trong nội bộ đảng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An industrial saboteur": Kẻ phá hoại công nghiệp (nhắm vào cơ sở sản xuất).
- The company hired security to protect against industrial saboteurs. (Công ty thuê bảo vệ để phòng chống những kẻ phá hoại công nghiệp.)
- "An act of sabotage": Hành động phá hoại (danh từ chỉ hành động).
- The power outage was an act of sabotage. (Vụ mất điện là một hành động phá hoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabotage (danh từ/động từ): Sự phá hoại; hành động phá hoại.
- They were arrested for sabotage. (Họ bị bắt vì tội phá hoại.)
- He tried to sabotage the project. (Hắn ta cố gắng phá hoại dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Wrecker: Kẻ phá hoại, kẻ đánh đắm tàu.
- Subversive: Phần tử lật đổ, kẻ phá hoại ngầm.
- Destroyer: Kẻ hủy diệt, người phá hủy.
- Agent provocateur: Kẻ khiêu khích, mật vụ (chuyên kích động người khác hành động phạm pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to sabotage").
Thành ngữ liên quan
- "To sabotage from within": Phá hoại từ bên trong.
- The organization failed because it was sabotaged from within. (Tổ chức đó thất bại vì bị phá hoại từ bên trong.)
danh từ
- người phá ngầm, người phá hoại