diversionist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ phá hoại, kẻ phá rối: Người thực hiện các hành động cố ý nhằm làm chệch hướng, gây rối, hoặc phá hoại các hoạt động, kế hoạch, hoặc sự ổn định của một tổ chức, đặc biệt vì mục đích chính trị.
- Kẻ âm mưu chia rẽ: Người bí mật hoạt động nhằm gây chia rẽ nội bộ trong một nhóm hoặc tổ chức, thường là với động cơ chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government arrested several diversionists who were planning to disrupt the election. (Chính phủ đã bắt giữ một số kẻ phá hoại đang lên kế hoạch làm gián đoạn cuộc bầu cử.)
- He was accused of being a diversionist, trying to create conflict within the party. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ âm mưu chia rẽ, cố gắng tạo ra mâu thuẫn trong nội bộ đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be labeled a diversionist": bị gán mác là kẻ phá hoại/chia rẽ.
- Anyone who voiced dissent was quickly labeled a diversionist by the regime. (Bất kỳ ai lên tiếng bất đồng chính kiến đều nhanh chóng bị chế độ gán mác là kẻ phá hoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Diversion (n): sự chuyển hướng, sự giải trí; hành động phá rối hoặc đánh lạc hướng.
- The road closure caused a major traffic diversion. (Việc đóng đường đã gây ra một sự chuyển hướng giao thông lớn.)
- Saboteur (n): kẻ phá hoại. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Saboteur: kẻ phá hoại.
- Subversive: kẻ lật đổ, kẻ phá hoại ngầm.
- Infiltrator: kẻ xâm nhập, gián điệp.
Lưu ý
- Từ "diversionist" mang sắc thái chính trị mạnh và thường được sử dụng trong các văn bản hoặc diễn ngôn chính trị để chỉ định và lên án những cá nhân bị coi là có hành động phá hoại hoặc chia rẽ nội bộ. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Noun
- Người gây những hoạt động đi chệch hướng
- Người âm mưu gây chia rẽ trong hàng ngũ cộng sản