rành

Học thuật
Thân thiện
rành

Một người thợ thủ công rành nghề đang làm một chiếc bình gốm.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Biết , thông thạo, sành sỏi về một lĩnh vực nào đó: Chỉ sự am hiểu sâu sắc, thành thạo, kinh nghiệm về một việc, một nghề hoặc một địa phương.
  2. Tính từ (phương ngữ):
    • Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu: Dùng để mô tả lời nói, sự giải thích hoặc âm thanh được phát ra một cách rõ ràng, không lẫn lộn.
    • Chỉ một loại, thuần nhất, không pha trộn: Dùng để chỉ một thứ đó thuộc về một loại duy nhất, không lẫn với thứ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chị ấy rành lắm về các loại gốm sứ Bát Tràng. (Chị ấy rất thông thạo về các loại gốm sứ Bát Tràng.)
    • Tôi mới chuyển đến nên chưa rành đường đây. (Tôi mới chuyển đến nên chưa biết đường đây.)
  • Tính từ (nghĩa "rõ ràng"):
    • giáo giảng bài rất rành mạch, học sinh dễ hiểu. ( giáo giảng bài rất rõ ràng mạch lạc, học sinh dễ hiểu.)
    • Anh ấy nói từng tiếng một thật rành rọt. (Anh ấy nói từng tiếng một thật rõ ràng.)
  • Tính từ (nghĩa "thuần nhất"):
    • Tiệm này bán rành đồ gỗ mỹ nghệ, không hàng khác. (Tiệm này chỉ bán thuần đồ gỗ mỹ nghệ, không hàng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rành rẽ": Rất rõ ràng, tường tận, không mơ hồ.
    • Sau khi nghe giải thích, mọi việc đã rành rẽ. (Sau khi nghe giải thích, mọi việc đã rõ ràng.)
  • "rành rọt": (Thường dùng với lời nói) Rất rõ ràng, từng chữ từng tiếng.
    • Phát âm tiếng Việt phải cho rành rọt. (Phát âm tiếng Việt phải cho thật rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sành (động từ/tính từ): hiểu biết sâu, con mắt thẩm định tốt (thường về nghệ thuật, ẩm thực). dụ:
  • Thạo (tính từ): Thành thạo, quen thuộc đến mức có thể làm dễ dàng. dụ:
  • (tính từ): Dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mơ hồ. Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "rành". dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Thông thạo, am hiểu, tinh thông, thành thạo.
  • Tính từ (rõ ràng): Minh bạch, rõ ràng, rành mạch.
  • Tính từ (thuần nhất): Thuần túy, chuyên biệt, độc nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "Rành như cơm bữa": Hiểu hoặc quen thuộc đến mức như một thói quen hằng ngày, không cần suy nghĩ.
    • Công việc ấy anh làm rành như cơm bữa rồi. (Công việc ấy anh làm quen thuộc như cơm bữa rồi.)
  • "Rành rành như ban ngày": Rất rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi được.
    • Sự thật đã rành rành như ban ngày. (Sự thật đã rành rành như ban ngày.)
rành

Một người thợ thủ công rành nghề đang làm một chiếc bình gốm.

  1. I đg. (ph.). Biết , thạo, sành. Mới đến, chưa rành đường đất. Rành nghề. Âm nhạc, tôi không rành.
  2. II t. (ph.). 1 (id.). . Nói từng tiếng. Cắt nghĩa không rành. 2 Chỉ một loại mà thôi, không loại nào khác. Cửa hàng chỉ bán rành hàngnghệ.