rành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Biết rõ, thông thạo, sành sỏi về một lĩnh vực nào đó: Chỉ sự am hiểu sâu sắc, thành thạo, có kinh nghiệm về một việc, một nghề hoặc một địa phương.
- Tính từ (phương ngữ):
- Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu: Dùng để mô tả lời nói, sự giải thích hoặc âm thanh được phát ra một cách rõ ràng, không lẫn lộn.
- Chỉ có một loại, thuần nhất, không pha trộn: Dùng để chỉ một thứ gì đó thuộc về một loại duy nhất, không lẫn với thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy rành lắm về các loại gốm sứ Bát Tràng. (Chị ấy rất thông thạo về các loại gốm sứ Bát Tràng.)
- Tôi mới chuyển đến nên chưa rành đường xá ở đây. (Tôi mới chuyển đến nên chưa biết rõ đường xá ở đây.)
- Tính từ (nghĩa "rõ ràng"):
- Cô giáo giảng bài rất rành mạch, học sinh dễ hiểu. (Cô giáo giảng bài rất rõ ràng mạch lạc, học sinh dễ hiểu.)
- Anh ấy nói từng tiếng một thật rành rọt. (Anh ấy nói từng tiếng một thật rõ ràng.)
- Tính từ (nghĩa "thuần nhất"):
- Tiệm này bán rành đồ gỗ mỹ nghệ, không có hàng khác. (Tiệm này chỉ bán thuần đồ gỗ mỹ nghệ, không có hàng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rành rẽ": Rất rõ ràng, tường tận, không có gì mơ hồ.
- Sau khi nghe giải thích, mọi việc đã rành rẽ. (Sau khi nghe giải thích, mọi việc đã rõ ràng.)
- "rành rọt": (Thường dùng với lời nói) Rất rõ ràng, từng chữ từng tiếng.
- Phát âm tiếng Việt phải cho rành rọt. (Phát âm tiếng Việt phải cho thật rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sành (động từ/tính từ): Có hiểu biết sâu, có con mắt thẩm định tốt (thường về nghệ thuật, ẩm thực). Ví dụ:
- Thạo (tính từ): Thành thạo, quen thuộc đến mức có thể làm dễ dàng. Ví dụ:
- Rõ (tính từ): Dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mơ hồ. Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "rành". Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Thông thạo, am hiểu, tinh thông, thành thạo.
- Tính từ (rõ ràng): Minh bạch, rõ ràng, rành mạch.
- Tính từ (thuần nhất): Thuần túy, chuyên biệt, độc nhất.
Thành ngữ liên quan
- "Rành như cơm bữa": Hiểu rõ hoặc quen thuộc đến mức như một thói quen hằng ngày, không cần suy nghĩ.
- Công việc ấy anh làm rành như cơm bữa rồi. (Công việc ấy anh làm quen thuộc như cơm bữa rồi.)
- "Rành rành như ban ngày": Rất rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi được.
- Sự thật đã rành rành như ban ngày. (Sự thật đã rõ rành rành như ban ngày.)
- I đg. (ph.). Biết rõ, thạo, sành. Mới đến, chưa rành đường đất. Rành nghề. Âm nhạc, tôi không rành.
- II t. (ph.). 1 (id.). Rõ. Nói từng tiếng. Cắt nghĩa không rành. 2 Chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác. Cửa hàng chỉ bán rành hàng mĩ nghệ.