run-in

/'rʌn'in/
Học thuật
Thân thiện
run-in

They had a minor run-in over the parking spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc cãi lộn, cuộc tranh cãi: Một cuộc đối đầu hoặc tranh cãi ngắn, thường mang tính chất giận dữ hoặc gay gắt, giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Sự va chạm, sự xung đột (mang tính chất): Một tình huống dẫn đến mâu thuẫn hoặc bất đồng, không nhất thiết phải một cuộc cãi nhau lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He had a run-in with his neighbor over the loud music. (Anh ấy đã một cuộc cãi lộn với người hàng xóm tiếng nhạc quá to.)
    • The manager's frequent run-ins with the staff created a tense atmosphere. (Những cuộc va chạm thường xuyên của người quản lý với nhân viên đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.)
    • After their run-in, they didn't speak to each other for days. (Sau cuộc cãi nhau của họ, họ đã không nói chuyện với nhau trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a run-in with someone": một cuộc cãi lộn/va chạm với ai đó.
    • She had a run-in with the law for speeding. ( ấy đã một sự va chạm với pháp luật tội chạy quá tốc độ.) Lưu ý: Ở đây, "run-in" mang nghĩa mở rộng hơn, chỉ một sự đối đầu hoặc vấn đề với một cơ quan quyền lực.
Biến thể từ gần giống
  • Argument (n): cuộc tranh luận, cãi vã.
  • Dispute (n): sự tranh chấp, bất đồng.
  • Altercation (n): cuộc cãi nhau, ẩu đả (thường ngắn công khai).
  • Conflict (n): xung đột, mâu thuẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Quarrel: cuộc cãi nhau.
  • Clash: sự đụng độ, xung đột.
  • Fracas: cuộc ẩu đả, cãi nhau ồn ào.
  • Tiff: cuộc cãi vặt, bất hòa nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lưu ý: "Run-in" một danh từ ghép (compound noun). Các phrasal verb liên quan đến động từ "run" không trực tiếp giải thích nghĩa của danh từ "run-in".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "run-in".

run-in

They had a minor run-in over the parking spot.

danh từ
  1. cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "run-in"