round

/raund/
Học thuật
Thân thiện
round

Le boxeur remporte le round par décision unanime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiệp (trong quyền Anh): Một khoảng thời gian thi đấu cụ thể trong một trận đấu quyền Anh, thường kéo dài vài phút, được phân cách bởi các khoảng nghỉ ngắn.
    • Vòng (trong các cuộc thi, trò chơi): Một giai đoạn hoặc một phần của một cuộc thi, trò chơi, thường diễn ra theo trình tự.
    • Vòng (trong các hoạt động xã hội): Một chuỗi các hành động hoặc sự kiện lặp lại, như việc mời đồ uống cho một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boxeur a remporté le combat par KO au troisième round. (Võ sĩ quyền Anh đã thắng trận đấu bằng knock-outhiệp thứ ba.)
    • Elle a réussi à se qualifier pour le prochain round de la compétition. ( ấy đã thành công trong việc vượt qua vòng thi để vào vòng tiếp theo của cuộc thi.)
    • C'est mon tour de payer le prochain round de boissons. (Đến lượt tôi trả tiền cho vòng đồ uống tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer le premier round": vượt qua vòng đầu tiên (thường dùng trong thi đấu, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng).

    • Notre projet a passé le premier round de sélection. (Dự án của chúng tôi đã vượt qua vòng lựa chọn đầu tiên.)
  • "un round d'observation": một vòng quan sát, một giai đoạn theo dõi.

    • Le patient est en round d'observation à l'hôpital. (Bệnh nhân đang trong giai đoạn theo dõi tại bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Round (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): Cách viết phát âm giống nguyên bản tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc quốc tế.
  • Tour (danh từ giống đực): Vòng, lượt. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh (ví dụ: ), nhưng không dùng cho các hiệp đấu quyền Anh.
  • Manche (danh từ giống cái): Ván, hiệp (trong các môn thể thao khác như tennis, bóng bàn).
Từ đồng nghĩa
  • Reprise (danh từ giống cái): Hiệp (trong một số môn thể thao như đua xe, đấu kiếm).
  • Phase (danh từ giống cái): Giai đoạn.
  • Cycle (danh từ giống đực): Chu kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'round' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être sonné au premier round: Bị choáng ngay từ đầu, thất bại nhanh chóng (nghĩa bóng).
    • Face à ces arguments, il a été sonné au premier round. (Trước những lập luận đó, anh ta đã bị choáng ngay từ đầu.)
round

Le boxeur remporte le round par décision unanime.

danh từ giống đực
  1. hiệp (quyền Anh)

Từ gần giống

Từ chứa "round"

Từ có nhắc đến "round"