rim

/rim/
Học thuật
Thân thiện
rim

Mẹ rim thịt trong một cái chảo nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nấu thức ăn (thường thịt, ) với một lượng nước mắm, gia vị hoặc nước dùng ít, lửa nhỏ, cho đến khi thấm đều nước cạn, tạo thành một lớp sánh sệt bám quanh miếng thức ăn: Đây một phương pháp chế biến món ăn trong ẩm thực Việt Nam, giúp thức ăn thấm đậm gia vị độ sệt, bóng đẹp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ tôi thường rim thịt ba chỉ với nước mắm chút đường.
    • Cá kho đã nhừ, giờ chỉ cần rim thêm chút nữa cho nước cạn sền sệt được.
    • Để món sườn ngon, sau khi kho mềm, bạn nên rim lại với lửa lớn hơn một chút.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rim khô": Chế biến theo phương pháp rim cho đến khi nước cạn hoàn toàn, thức ăn săn lại màu vàng nâu hấp dẫn.
    • Thịt kho tàu rim khô ăn với cơm nóng rất ngon.
  • "Rim lửa nhỏ": Nhấn mạnh kỹ thuật giữ lửa nhỏ trong suốt quá trình rim để thức ăn thấm gia vị từ từ không bị cháy.
    • Muốn thịt mềm thấm, phải rim lửa nhỏ trong ít nhất 20 phút.
Biến thể từ gần giống
  • Kho: Một phương pháp chế biến tương tự, thường dùng nhiều nước hơn thời gian lâu hơn, thức ăn thường mềm nhừ. "Rim" có thể coi một bước cuối cùng của "kho" để thu nước lại.
  • Áp chảo: phương pháp rán nhanh với ít dầu mỡ, làm chín bề mặt thức ăn, khác với "rim" nấu với nước sốt.
  • Sốt: (Động từ) Chế biến thức ăn bằng cách đun với nước sốt. "Rim" một dạng sốt đặc biệt với ít nước, tạo lớp áo sệt bám vào thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Kho cạn: Kho cho đến khi nước gần cạn, tạo độ sệt. Gần nghĩa nhất với "rim".
  • Thu nước: Hành động đun cho nước sốt cạn lại sánh đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rim lại: Rim thêm một lần nữa, thường sau khi thức ăn đã được nấu chín bằng phương pháp khác (như luộc, hấp) để thấm gia vị.
    • Thịt luộc chín, nhỏ rồi đem rim lại với nước mắm đường món ngon.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rim" với nghĩa ẩm thực này.)

rim

Mẹ rim thịt trong một cái chảo nhỏ.

  1. đg. Đun nhỏ lửa cho thức ăn thấm mắm muối sắt lại: Rim thịt.