right-hand
/'raithænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc dành cho tay phải: Chỉ vật được thiết kế để sử dụng bằng tay phải hoặc liên quan đến phía bên phải.
- Nằm ở hoặc hướng về phía bên phải: Chỉ vị trí, hướng di chuyển hoặc sự sắp xếp ở phía tay phải khi nhìn về phía trước.
- (Nghĩa bóng) Quan trọng, đắc lực nhất: Dùng để chỉ một người hỗ trợ chính, tin cậy và không thể thiếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He injured his right-hand fingers. (Anh ấy bị thương các ngón tay phải.)
- Take a right-hand turn at the next intersection. (Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.)
- As the manager's right-hand assistant, she knows everything about the project. (Là trợ lý đắc lực bên phải của quản lý, cô ấy biết mọi thứ về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"right-hand drive": chỉ phương tiện có vô lăng ở bên phải (phổ biến ở một số quốc gia như Anh, Nhật).
- I had to get used to driving a right-hand drive car in the UK. (Tôi phải làm quen với việc lái xe có vô lăng bên phải ở Anh.)
"right-hand page": trang bên phải (trang lẻ, như trang 1, 3, 5 trong một cuốn sách).
- The chapter always starts on a right-hand page. (Chương luôn bắt đầu ở trang bên phải.)
Biến thể và từ gần giống
Right-handed (adj): thuận tay phải.
- Most people are right-handed. (Hầu hết mọi người đều thuận tay phải.)
Right-hander (n): người thuận tay phải.
- The famous pitcher is a right-hander. (Tay ném bóng nổi tiếng đó là người thuận tay phải.)
Từ đồng nghĩa
- Starboard (hàng hải): chỉ phía bên phải của tàu thuyền (khi nhìn về phía mũi tàu).
- Chief aide: trợ thủ chính, cánh tay phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến được hình thành trực tiếp từ "right-hand" với tư cách là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
Right-hand man (thành ngữ): cánh tay phải, người hỗ trợ đắc lực và tin cậy nhất.
- He has been my right-hand man for over a decade. (Anh ấy đã là cánh tay phải của tôi hơn một thập kỷ.)
At one's right hand (thành ngữ/cổ văn): ở vị trí danh dự, quyền lực hoặc ưu tiên bên phải.
- The advisor sat at the king's right hand. (Cố vấn ngồi ở vị trí danh dự bên phải nhà vua.)
tính từ
- (thuộc) tay phải, ở bên tay phải
- a right-hand glovechiếc găng tay phải
- a right-hand amnngười ngồi bên phải; người giúp việc đắc lực, cánh tay phải ((nghĩa bóng))
- (kỹ thuật) xoáy về phía phải
- a right-hand screwốc có đường ren xoáy về phía phải