rhapsodic

/ræp'sɔdik/ Cách viết khác : (rhapsodical) /ræp'sɔdikəl/
Học thuật
Thân thiện
rhapsodic

The poet gave a rhapsodic reading of her latest work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoa trương, kêu, bay bổng: Dùng để miêu tả một phong cách diễn đạt (thường trong văn chương, âm nhạc hoặc lời nói) đầy cảm xúc mãnh liệt, nhiệt thành, phần phóng đại, tự do.
    • Đầy hân hoan, ngây ngất: Thể hiện cảm xúc vui sướng, say mê, hoặc thích thú tột độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her speech about the natural beauty of the region was truly rhapsodic. (Bài phát biểu của ấy về vẻ đẹp thiên nhiên của vùng đất thực sự rất bay bổng.)
    • He wrote a rhapsodic review of the new symphony. (Anh ấy đã viết một bài đánh giá đầy ngây ngất về bản giao hưởng mới.)
    • The poet's rhapsodic language captivated the audience. (Ngôn ngữ khoa trương của nhà thơ đã cuốn hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/become rhapsodic about something": Trở nêncùng nhiệt thành say mê khi nói về điều đó.
    • She became rhapsodic when describing her travels. ( ấy trở nên đầy ngây ngất khi miêu tả những chuyến du lịch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhapsodical (adj): (Cách viết/biến thể khác) cùng nghĩa với "rhapsodic".
  • Rhapsody (n): Bài thơ hoặc bản nhạc trữ tình, đầy cảm xúc mãnh liệt; cơn cảm xúc dâng trào.
    • Liszt's "Hungarian Rhapsodies" (Những "Bản Hungaria Rhapsody" của Liszt)
  • Rhapsodize (động từ): Nói hoặc viết một cách đầy nhiệt thành, say sưa.
    • He would often rhapsodize about the good old days. (Anh ấy thường say sưa nói về những ngày xưa tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecstatic: ngây ngất, xuất thần.
  • Exuberant: dồi dào, tràn đầy nhiệt tình.
  • Effusive: tràn đầy cảm xúc, dạt dào.
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Matter-of-fact: thực tế, khách quan, không màu mè.
  • Unemotional: vô cảm, không cảm xúc.
  • Prosaic: tầm thường, không chất thơ.
Thành ngữ liên quan
  • Wax rhapsodic: (Cụm động từ) Bắt đầu nói hoặc viết một cách đầy nhiệt thành say mê.
    • He would wax rhapsodic about his favorite jazz musicians. (Anh ấy thường say sưa ca ngợi những nhạc jazz yêu thích của mình.)
rhapsodic

The poet gave a rhapsodic reading of her latest work.

tính từ
  1. khoa trương, kêu (văn)
    • rhapsodic style
      lối viết văn kêu

Từ tương tự

Từ chứa "rhapsodic"