ecstatic

/eks'tætik/
Học thuật
Thân thiện
ecstatic

She was ecstatic when she saw the surprise birthday party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ: Trạng thái cảm xúc cực kỳ phấn khích, hạnh phúc hoặc say mê, thường đến mức mất kiểm soát hoặc quên hết mọi thứ xung quanh.
    • Xuất thần, ngây ngất: Trạng thái tinh thần đắm chìm hoàn toàn vào một cảm xúc mãnh liệt, niềm vui sướng tột cùng hoặc trải nghiệm tâm linh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was ecstatic when she received the acceptance letter from her dream university. ( ấycùng hạnh phúc khi nhận được thư nhập học từ trường đại học mơ ước.)
    • The fans were ecstatic after their team won the championship. (Các cổ động viên vui sướng tột độ sau khi đội của họ giành chứcđịch.)
    • He listened to the music with an ecstatic expression on his face. (Anh ấy nghe nhạc với vẻ mặt ngây ngất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ecstatic about/over something": cực kỳ phấn khích, vui mừng về điều đó.
    • We are absolutely ecstatic about the news of your pregnancy. (Chúng tôicùng vui mừng về tin bạn có thai.)
  • "in ecstatic joy": trong niềm vui sướng tột cùng.
    • The crowd erupted in ecstatic joy when the singer appeared on stage. (Đám đông bùng nổ trong niềm vui sướng tột cùng khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecstatically (phó từ): một cách ngây ngất, vui sướng tột độ.
    • She smiled ecstatically. ( ấy mỉm cười một cách ngây ngất.)
  • Ecstasy (danh từ): trạng thái xuất thần, niềm hạnh phúc cực độ.
    • He was in a state of pure ecstasy. (Anh ấy đang trong trạng thái hạnh phúc thuần khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Overjoyed: vui mừng khôn xiết.
  • Elated: phấn chấn, hân hoan.
  • Enraptured: say mê, đắm.
  • Thrilled: rất phấn khích.
Từ trái nghĩa
  • Miserable: khốn khổ, đau khổ.
  • Despondent: chán nản, thất vọng.
  • Depressed: chán nản, trầm cảm.
Thành ngữ liên quan
  • On cloud nine: cực kỳ hạnh phúc (thành ngữ có nghĩa tương đương).
    • Winning the award put her on cloud nine. (Giành được giải thưởng khiến ấy hạnh phúcbờ.)
ecstatic

She was ecstatic when she saw the surprise birthday party.

tính từ
  1. trạng thái mê ly; làm mê ly; dễ bị làm mê ly
  2. ngây ngất
  3. xuất thần, nhập định; dễ xuất thần
danh từ
  1. người dễ bị làm mê ly
  2. người xuất thần, người nhập định

Từ tương tự

Từ chứa "ecstatic"