respect
Danh từ:
- Sự tôn trọng, sự kính trọng: Cảm giác hoặc thái độ đánh giá cao và coi trọng người khác dựa trên phẩm chất, thành tựu hoặc vị trí của họ.
- Lời kính thăm, lời chào hỏi trân trọng (số nhiều: respects): Những lời bày tỏ sự kính trọng hoặc lời chào lịch sự.
- Sự lưu tâm, sự chú ý: Hành động xem xét hoặc cân nhắc đến một điều gì đó.
- Phương diện, khía cạnh: Một điểm cụ thể hoặc một phần của một vấn đề.
Động từ:
- Tôn trọng, kính trọng: Có thái độ hoặc hành động thể hiện sự coi trọng và đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó.
- Lưu tâm, chú ý đến: Cân nhắc hoặc tuân theo một điều gì đó.
Danh từ:
- Children should show respect to their elders. (Trẻ em nên thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi.)
- Please give my respects to your family. (Làm ơn chuyển lời kính thăm của tôi tới gia đình bạn.)
- He acted without respect to the rules. (Anh ta hành động mà không chú ý đến các quy tắc.)
- This plan is excellent in every respect. (Kế hoạch này xuất sắc về mọi phương diện.)
Động từ:
- We must respect different cultures and traditions. (Chúng ta phải tôn trọng các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.)
- A good driver respects the speed limit. (Một tài xế tốt luôn chú ý tuân thủ giới hạn tốc độ.)
"with (all due) respect": Dùng một cách lịch sự để bày tỏ ý kiến trái ngược hoặc chỉ trích.
- With all due respect, I think your analysis is incomplete. (Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ phân tích của anh chưa đầy đủ.)
"to pay one's respects": Đến thăm hoặc gặp ai đó để bày tỏ lời chào hỏi, chia buồn hoặc tỏ lòng kính trọng.
- Many people came to pay their respects at the funeral. (Rất nhiều người đã đến để bày tỏ lòng kính trọng tại đám tang.)
"to command/earn respect": Nhận được sự tôn trọng một cách xứng đáng.
- Her honesty and hard work command respect from everyone. (Sự trung thực và chăm chỉ của cô ấy khiến mọi người đều phải tôn trọng.)
Respectful (adj): thể hiện sự tôn trọng, lễ phép.
- He was always respectful towards his teachers. (Cậu ấy luôn lễ phép với thầy cô giáo.)
Respectable (adj): đáng kính, đứng đắn, có danh tiếng tốt.
- She comes from a respectable family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình đáng kính.)
Respective (adj): tương ứng, riêng của từng người/vật.
- The students returned to their respective classrooms. (Các học sinh trở về lớp học tương ứng của mình.)
- Danh từ: Esteem (sự quý trọng), regard (sự coi trọng), deference (sự kính cẩn), consideration (sự cân nhắc).
- Động từ: Honor (tôn vinh), value (coi trọng), admire (ngưỡng mộ), heed (lưu ý).
- Respect for: Có sự tôn trọng đối với.
- He has great respect for the law. (Anh ta có sự tôn trọng lớn đối với pháp luật.)
(Lưu ý: "Respect" không có các phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường gặp là các cụm giới từ như "with respect to", "in respect of").
"In respect of / with respect to": Về, liên quan đến (một vấn đề nào đó).
- With respect to your inquiry, we will reply soon. (Liên quan đến yêu cầu của ông, chúng tôi sẽ trả lời sớm.)
"To hold someone in high respect": Rất tôn trọng ai đó.
- She is held in high respect by her colleagues. (Cô ấy được các đồng nghiệp rất tôn trọng.)
"Mutual respect": Sự tôn trọng lẫn nhau.
- A good relationship is built on mutual respect. (Một mối quan hệ tốt được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.)
- sự tôn trọng, sự kính trọng
- to have respect for somebodytôn trọng người nào
- (số nhiều) lời kính thăm
- give my respects to your unclecho tôi gửi lời kính thăm chú anh
- to go to pay one's respects tođến chào (ai)
- sự lưu tâm, sự chú ý
- to do something without respect to the consequenceslàm việc gì mà không chú ý đến hậu quả
- mối quan hệ, mối liên quan
- with respect to; in respect ofvề, đối với (vấn đề gì, ai...)
- điểm; phương diện
- in every respect; in all respectsmọi phương diện
- tôn trọng, kính trọng
- to be respected by allđược mọi người kính trọng
- to respect the lawtôn trọng luật pháp
- to respect oneselfsự trọng
- lưu tâm, chú ý