reprint
/'ri:'print/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự in lại, sự tái bản: Hành động in lại một ấn phẩm (như sách, bài báo) sau lần xuất bản đầu tiên.
- Ấn bản được in lại: Bản thân cuốn sách, tạp chí, hoặc bài báo đã được in lại.
Ngoại động từ:
- In lại, tái bản: Hành động sản xuất thêm các bản sao của một ấn phẩm đã được xuất bản trước đó, thường không thay đổi nội dung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This is the fifth reprint of the novel. (Đây là lần tái bản thứ năm của cuốn tiểu thuyết.)
- The author requested a reprint of her popular article. (Tác giả yêu cầu một bản in lại bài báo nổi tiếng của bà.)
Ngoại động từ:
- The publisher decided to reprint the classic book due to high demand. (Nhà xuất bản quyết định tái bản cuốn sách kinh điển do nhu cầu cao.)
- They will reprint the journal with a new cover. (Họ sẽ in lại tạp chí với bìa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go into reprint": Được đưa vào in lại (thường vì đã bán hết bản in trước).
- The textbook is so popular it has gone into its third reprint. (Giáo trình này phổ biến đến mức đã được in lại lần thứ ba.)
"Reprint rights": Bản quyền tái bản.
- The magazine secured the reprint rights to the famous photograph. (Tạp chí đã có được bản quyền tái bản bức ảnh nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Reprinting (danh động từ): Hành động in lại.
- The reprinting of the manuscript was completed last month. (Việc in lại bản thảo đã hoàn thành tháng trước.)
Reprinted (tính từ): Đã được in lại.
- I bought a reprinted edition of the old map. (Tôi đã mua một ấn bản được in lại của tấm bản đồ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Reissue (tái bản), republication (xuất bản lại).
- Động từ: Reissue (tái bản), republish (xuất bản lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa đặc thù. Hành động "reprint" thường là trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reprint" làm thành phần chính.)
danh từ
- sự in lại, sự tái bản
- sách được tái bản
ngoại động từ
- in lại, tái bản (sách...)