removed

/ri'mu:vd/
Học thuật
Thân thiện
removed

A family tree chart shows a cousin once removed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa cách, xa xôi: Chỉ khoảng cách về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
    • Khác biệt, tách biệt: Chỉ sự khác biệt đáng kể, không còn gần gũi hoặc liên quan trực tiếp.
    • (Trong quan hệ họ hàng): Chỉ mức độ chênh lệch giữa các thế hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His cold, removed manner made him hard to approach. (Thái độ lạnh lùng, xa cách của anh ấy khiến anh khó tiếp cận.)
    • The issue seems removed from our daily concerns. (Vấn đề đó có vẻ xa rời với những mối quan tâm hàng ngày của chúng ta.)
    • She is my first cousin once removed. ( ấy chị họ (con của chú/bác//) của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Far removed from": rất khác biệt, hoàn toàn xa rời so với.
    • The luxurious resort was far removed from the rustic village we came from. (Khu nghỉ dưỡng sang trọng đó hoàn toàn khác biệt so với ngôi làng mộc mạc chúng tôi đến.)
  • "Once/twice/three times removed": (dùng trong quan hệ họ hàng) cách một/hai/ba thế hệ.
    • He is my second cousin twice removed. (Anh ấy anh họ đời thứ hai, cách tôi hai thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Remove (động từ): dời đi, loại bỏ, tháo ra.
    • Please remove your shoes before entering. (Xin vui lòng cởi giày trước khi vào.)
  • Removal (danh từ): sự dời đi, sự loại bỏ.
    • The removal of the old statue caused much debate. (Việc di dời bức tượng đã gây ra nhiều tranh luận.)
  • Remotely (trạng từ): một cách xa xôi, mơ hồ.
    • He wasn't even remotely interested in the proposal. (Anh ta thậm chí không quan tâm đến đề xuất đó một chút nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Distant: xa xôi, xa cách.
  • Separated: bị tách rời.
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng.
  • Unconnected: không liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với tính từ 'removed'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'remove').

Thành ngữ liên quan
  • "A far cry from": khác xa với (có nghĩa tương tự "far removed from").
    • The final product was a far cry from the original design. (Sản phẩm cuối cùng khác xa so với thiết kế ban đầu.)
removed

A family tree chart shows a cousin once removed.

tính từ
  1. xa, xa cách, khác biệt
    • they are not many degrees removed from the brute
      bọn chúng cũng chẳng khác biệt loài thú vật bao nhiêu

Idioms

  • first cousin once (twice) removed
    (xem) cousin

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "removed"