reify

/'ri:ifai/
Học thuật
Thân thiện
reify

The philosopher warns against the tendency to reify social constructs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vật chất hoá, cụ thể hoá: Hành động biến một khái niệm trừu tượng, một ý tưởng hoặc một mối quan hệ xã hội thành một thứ đó thực, cụ thể, hoặc xem như một vật thể tự nhiên, hiển nhiên. Đây một thuật ngữ thường dùng trong triết học xã hội học.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We should be careful not to reify the concept of "the market" as if it were a force of nature. (Chúng ta nên cẩn thận không vật chất hoá khái niệm "thị trường" như thể một lực lượng tự nhiên.)
    • The study warns against reifying social constructs like gender roles. (Nghiên cứu cảnh báo chống lại việc cụ thể hoá các cấu trúc xã hội như vai trò giới tính.)
    • He tends to reify his emotions, treating anxiety as a tangible enemy. (Anh ấy xu hướng vật chất hoá cảm xúc của mình, coi sự lo lắng như một kẻ thù hữu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reify an abstraction": Vật chất hoá một sự trừu tượng.
    • The artist's work attempts to reify the abstraction of time. (Tác phẩm của nghệ sĩ cố gắng vật chất hoá sự trừu tượng của thời gian.)
  • "Reified concept": Khái niệm đã bị vật chất hoá/cụ thể hoá.
    • "National identity" can become a reified concept that ignores internal diversity. ("Bản sắc dân tộc" có thể trở thành một khái niệm bị vật chất hoá, bỏ qua sự đa dạng bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Reification (danh từ): Sự vật chất hoá, sự cụ thể hoá.
    • The reification of social relations is a key theme in Marxist theory. (Sự vật chất hoá các quan hệ xã hội một chủ đề chính trong lý thuyết Marx.)
Từ đồng nghĩa
  • Objectify: Vật thể hoá, coi như một đối tượng.
  • Hypostatize: Giả định một khái niệm trừu tượng thực.
  • Substantialize: Thực thể hoá, làm cho thực chất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ reify chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, phân tích triết học, xã hội học hoặc phê bình. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hành động reify thường mang hàm ý phê phán, chỉ ra một lỗi tư duy khi người ta đơn giản hoá xem một thứ phức tạp, trừu tượng một vật thể đơn giản, cố định.
reify

The philosopher warns against the tendency to reify social constructs.

ngoại động từ
  1. vật chất hoá, cụ thể hoá

Từ gần giống