redeem
/ri'di:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuộc lại, mua lại: Hành động lấy lại một vật đã bị cầm cố hoặc thế chấp bằng cách trả tiền.
- Trả hết, thanh toán: Hành động trả toàn bộ một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
- Bù đắp, chuộc lỗi: Hành động cải thiện hình ảnh hoặc bù đắp cho một lỗi lầm, khuyết điểm trước đó bằng một hành động tốt.
- Thực hiện, giữ trọn: Hành động hoàn thành một lời hứa hoặc nghĩa vụ.
- Cứu chuộc: (Trong tôn giáo) hành động giải cứu linh hồn khỏi tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đến tiệm cầm đồ để chuộc lại chiếc đồng hồ cũ của cha mình.)
- (Họ dùng tiền tiết kiệm để trả hết khoản thế chấp ngôi nhà.)
- (Cô ấy cố gắng chuộc lỗi bằng cách làm thêm giờ sau khi phạm sai lầm.)
- (Chiến thắng tuyệt vời của đội ở trận chung kết đã bù đắp cho màn trình diễn tệ hại của họ trước đó trong mùa giải.)
- (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện lời hứa đưa các con đến sở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to redeem a coupon/voucher": Đổi phiếu giảm giá/voucher để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
- You can redeem this coupon for a free coffee. (Bạn có thể đổi phiếu giảm giá này để lấy một cốc cà phê miễn phí.)
- "to redeem oneself": Tự cứu vãn danh dự hoặc hình ảnh của bản thân sau một thất bại.
- The player was determined to redeem himself in the next match. (Cầu thủ đó quyết tâm chuộc lại lỗi lầm của mình trong trận đấu tới.)
- "(Theology) to redeem mankind": (Thần học) Cứu chuộc nhân loại.
- Many Christians believe that Jesus died to redeem humanity from sin. (Nhiều tín đồ Cơ đốc tin rằng Chúa Jesus đã chết để cứu chuộc nhân loại khỏi tội lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Redeemable (tính từ): Có thể chuộc lại, có thể đổi được.
- This bond is redeemable after five years. (Trái phiếu này có thể chuộc lại sau năm năm.)
- Redemption (danh từ): Sự chuộc lại, sự cứu chuộc.
- The redemption of his reputation took many years. (Việc chuộc lại danh tiếng của anh ấy đã mất nhiều năm.)
- Redeemer (danh từ): Người cứu chuộc, Đấng Cứu Thế.
- Jesus Christ is often called the Redeemer. (Chúa Jesus thường được gọi là Đấng Cứu Thế.)
Từ đồng nghĩa
- Recover: Lấy lại (vật đã mất hoặc cầm cố).
- Repay/ Pay off: Trả hết (nợ).
- Atone for/ Make up for: Đền bù, bù đắp cho (lỗi lầm).
- Fulfill: Thực hiện, hoàn thành (lời hứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "redeem" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp: "redeem something").
Thành ngữ liên quan
- Beyond redemption: Hư hỏng/ tồi tệ đến mức không thể cứu vãn được.
- His reputation was beyond redemption after the scandal. (Danh tiếng của ông ta đã hỏng vô phương cứu chữa sau vụ bê bối.)
- A redeeming feature: Một điểm tốt duy nhất (khiến cho một thứ gì đó xấu trở nên có thể chấp nhận được).
- The hotel was old, but its redeeming feature was the beautiful view. (Khách sạn cũ kỹ, nhưng điểm tốt duy nhất của nó là view đẹp.)
ngoại động từ
- mua lại, chuộc lại (vật cầm thế); trả hết (nợ)
- to redeem one's watch [from pawnshop]chuộc đồng hồ (đã cầm)
- chuộc lỗi
- bù lại
- to redeem the timebù lại thì giờ đã mất
- his good points redeem his faultsnhững điểm tốt của anh ta bù lại cho những điểm xấu
- thực hiện, giữ trọn (lời hứa...)
- cứu nguy, cứu thoát, cứu (loài người) khỏi vòng tội lỗi (Chúa...)