recently

/'ri:sntli/
Học thuật
Thân thiện
recently

She recently planted a small garden in her backyard.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Gần đây, mới đây: Dùng để chỉ một sự việc, hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong một khoảng thời gian không xa so với hiện tại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I saw her recently at the supermarket. (Tôi đã gặp ấy gần đâysiêu thị.)
    • Have you read any good books recently? (Bạn đọc cuốn sách nào hay gần đây không?)
    • The company recently launched a new product. (Công ty mới đây đã ra mắt một sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as recently as...": nhấn mạnh rằng sự việc xảy ra rất gần đây, thậm chí vào một thời điểm cụ thể rất gần.
    • I spoke to him as recently as this morning. (Tôi đã nói chuyện với anh ấy chỉ mới sáng nay.)
    • The law was changed as recently as last year. (Luật đã được thay đổi mới chỉ năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Recent (adj): gần đây, mới đây.
    • In recent years, technology has advanced rapidly. (Trong những năm gần đây, công nghệ đã tiến bộ rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lately: gần đây (thường dùng trong câu hỏi câu phủ định, hoặc với thì hiện tại hoàn thành).
  • Of late: gần đây (cách diễn đạt trang trọng hơn).
  • Not long ago: không lâu trước đây.
Thành ngữ liên quan
  • Until recently: cho đến gần đây (nhấn mạnh sự thay đổi so với trước).
    • Until recently, he lived in Hanoi. (Cho đến gần đây, anh ấy vẫn sống Nội.)
recently

She recently planted a small garden in her backyard.

phó từ
  1. gần đây, mới đây
    • as recently as yesterday
      mới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "recently"