recently
/'ri:sntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Gần đây, mới đây: Dùng để chỉ một sự việc, hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong một khoảng thời gian không xa so với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I saw her recently at the supermarket. (Tôi đã gặp cô ấy gần đây ở siêu thị.)
- Have you read any good books recently? (Bạn có đọc cuốn sách nào hay gần đây không?)
- The company recently launched a new product. (Công ty mới đây đã ra mắt một sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as recently as...": nhấn mạnh rằng sự việc xảy ra rất gần đây, thậm chí vào một thời điểm cụ thể rất gần.
- I spoke to him as recently as this morning. (Tôi đã nói chuyện với anh ấy chỉ mới sáng nay.)
- The law was changed as recently as last year. (Luật đã được thay đổi mới chỉ năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Recent (adj): gần đây, mới đây.
- In recent years, technology has advanced rapidly. (Trong những năm gần đây, công nghệ đã tiến bộ rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Lately: gần đây (thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định, hoặc với thì hiện tại hoàn thành).
- Of late: gần đây (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Not long ago: không lâu trước đây.
Thành ngữ liên quan
- Until recently: cho đến gần đây (nhấn mạnh sự thay đổi so với trước).
- Until recently, he lived in Hanoi. (Cho đến gần đây, anh ấy vẫn sống ở Hà Nội.)
phó từ
- gần đây, mới đây
- as recently as yesterdaymới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua