lately
/'leitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cách đây không lâu, mới gần đây, gần đây: Dùng để chỉ một khoảng thời gian gần với hiện tại, thường là từ vài ngày đến vài tuần trước. Nó diễn tả những sự việc, hành động hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ gần và có thể vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Have you seen her lately? (Gần đây bạn có gặp cô ấy không?)
- The weather has been very cold lately. (Thời tiết gần đây rất lạnh.)
- I haven't been sleeping well lately. (Gần đây tôi không ngủ ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of late": Một cụm từ trang trọng hơn có nghĩa tương đương với "lately" (gần đây).
- He seems very tired of late. (Gần đây anh ấy trông có vẻ rất mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Recent (adj): gần đây, mới xảy ra.
- In recent years, technology has changed a lot. (Trong những năm gần đây, công nghệ đã thay đổi rất nhiều.)
- Recently (adv): gần đây (có thể dùng thay thế cho "lately" trong nhiều ngữ cảnh, thường dùng cho các sự kiện cụ thể đã kết thúc).
- She recently moved to a new apartment. (Cô ấy mới chuyển đến một căn hộ mới gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Recently: gần đây.
- Of late: gần đây (trang trọng).
- In recent times: trong thời gian gần đây.
Từ trái nghĩa
- A long time ago: từ lâu rồi.
- Formerly: trước đây, ngày trước.