Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 59 of 59 results found for: ran
cải trang bức tranh bơi vũ trang cạnh tranh
chiến tranh đàn tranh đấu tranh đoan trang
đua tranh giả trang giao tranh giáp ranh
giấy trang kim hành trang hóa trang hồi trang
khang trang khẩu trang nam trang nghiêm trang
ngụy trang nhãi ranh nồi rang nông trang
nữ trang phân tranh phục trang quân trang
ran ran rát rang ranh
ranh con ranh giới ranh khôn ranh ma
ranh mãnh ranh vặt rảnh rang râm ran
rình rang sang trang sơn trang thời trang
trang trang bị trang điểm trang hoàng
trang nghiêm trang sức trang trí trang trọng
tranh tranh cãi tranh cử tranh đua
tranh luận tranh thủ u ran


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt