dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

raise

Words Mentioning "raise"

đại náo
ầm ĩ
bẻ
bênh vực
bồi
bồi đắp
bù lu bù loa
cải
cải thiện
cánh tay
cất
cất binh
cất cao
cất giọng
cất quân
chăn
chăn nuôi
chiến thuật
chủ động
cử
dấy
dấy binh
dấy nghĩa
dấy quân
dơ
dựng
eo sèo
giải tỏa
giải vây
giâm
giơ
giỏng
hếch
hồn
hưng binh
khai mạc
khêu
khó dễ
khởi binh
làng
lên giá
mở màn
nâng
nâng bậc
nâng cao
nâng cốc
náo
nêu
ngấc
ngậu
ngóc đầu
ngửng
ngước
nhắc
nưng
nuôi tầm
ỏm
qué
quyên góp
ra mồm
rộn
rùm beng
trống cơm
vểnh
vực
vú sữa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...