dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
raise
Words Mentioning "raise"
đại náo
ầm ĩ
bẻ
bênh vực
bồi
bồi đắp
bù lu bù loa
cải
cải thiện
cánh tay
cất
cất binh
cất cao
cất giọng
cất quân
chăn
chăn nuôi
chiến thuật
chủ động
cử
dấy
dấy binh
dấy nghĩa
dấy quân
dơ
dựng
eo sèo
giải tỏa
giải vây
giâm
giơ
giỏng
hếch
hồn
hưng binh
khai mạc
khêu
khó dễ
khởi binh
làng
lên giá
mở màn
nâng
nâng bậc
nâng cao
nâng cốc
náo
nêu
ngấc
ngậu
ngóc đầu
ngửng
ngước
nhắc
nưng
nuôi tầm
ỏm
qué
quyên góp
ra mồm
rộn
rùm beng
trống cơm
vểnh
vực
vú sữa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...