racoon
/rə'ku:n/ Cách viết khác : (raccoon) /rə'ku:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gấu trúc Mỹ: Một loài động vật có vú ăn tạp, sống về đêm, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Trung Mỹ. Chúng có bộ lông màu xám, đuôi dài có khoang, và đặc biệt là vùng lông đen quanh mắt trông giống như chiếc mặt nạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A racoon got into our trash cans last night. (Một con gấu trúc Mỹ đã vào thùng rác của chúng tôi đêm qua.)
- We saw a family of racoons near the lake. (Chúng tôi đã thấy một đàn gấu trúc Mỹ gần hồ.)
- The racoon is known for its intelligence and dexterous front paws. (Gấu trúc Mỹ được biết đến với trí thông minh và đôi chân trước khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "racoon eyes": Cụm từ này đôi khi được dùng không chính thức để miêu tả quầng thâm hoặc vùng tối quanh mắt của một người, do mệt mỏi hoặc trang điểm, gợi nhớ đến vệt lông đen quanh mắt của gấu trúc Mỹ.
- After pulling an all-nighter, she had serious racoon eyes. (Sau một đêm thức trắng, cô ấy có quầng thâm mắt rất rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Raccoon (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "racoon". Đây là biến thể chính tả chính.
- Procyon lotor (n): Tên khoa học của loài gấu trúc Mỹ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Coati (n): Gấu trúc (một loài họ hàng, có mõm dài, thường sống ở Trung và Nam Mỹ). Đây là một loài khác nhưng đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong giao tiếp thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "racoon".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "racoon".
danh từ
- (động vật học) gấu trúc (Mỹ)